| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
SDD-00010
| Lý Thái Thuận | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 16 Nhà Hậu Trần và thời thuộc Minh( 1407-1427) | NXB Giáo dục | H. | 2008 | 10000 | ĐV13 |
| 2 |
SDD-00011
| Lý Thái Thuận | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 17 Cuộc kháng chiến chống quân Minh( 1418-1428) | NXB Giáo dục | H. | 2008 | 12000 | ĐV13 |
| 3 |
SDD-00012
| Lý Thái Thuận | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 18 Từ Lê Thái Tổ(1428-1433) đến hết Lê Thái Tông(1434-1442) | NXB Giáo dục | H. | 2008 | 10000 | ĐV13 |
| 4 |
SDD-00013
| Lý Thái Thuận | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 19 Từ Lê Nhân Tông(1442-1459) đến Lê Thánh Tông(1460-1497) | NXB Giáo dục | H. | 2008 | 12000 | ĐV13 |
| 5 |
SDD-00014
| Lý Thái Thuận | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 20 Từ Lê Hiến Tông(1497-1504) đến Lê Tương Dực(1510-1516) | NXB Giáo dục | H. | 2008 | 10000 | ĐV13 |
| 6 |
SDD-00015
| Lý Thái Thuận | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 22 Từ Lê Trang Tông(1533-1548) đến Lê Anh Tông(1556-1573) | NXB Giáo dục | H. | 2008 | 10000 | ĐV13 |
| 7 |
SDD-00016
| Lý Thái Thuận | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 23 Lê Thế Tông(1573-1599) | NXB Giáo dục | H. | 2008 | 10000 | ĐV13 |
| 8 |
SDD-00017
| Nguyễn Trọng Báu | Truyện kể về phong tục, truyền thống văn hóa các dân tộc Việt Nam tập 1 | NXB Giáo dục | H. | 2004 | 9500 | 9(V) |
| 9 |
SDD-00018
| Trịnh Đình Bẩy | Em yêu tổ quốc Việt Nam | NXB Giáo dục - NXB Chính trị Quốc Gia | H. | 2006 | 16000 | 371.011 |
| 10 |
SDD-00028
| Nguyễn Mười | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao? Khoa học Nông Nghiệp | NXB Khoa học và Kỹ thuật | H. | 1995 | 15000 | ĐV 26 |
|