| Stt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Số cá biệt | Nhà XB | Năm XB | Môn loại |
| 1 | Tô Hoài | 100 truyện cổ tích Việt Nam tập 6 Thạch Sanh | SDD-00001 | NXB Giáo dục | 2004 | ĐV18 |
| 2 | Phong Thu | Tuyển tập truyện viết cho thiếu nhi từ sau cách mạng tháng tám | SDD-00002 | NXB Giáo dục | 2003 | ĐV113 |
| 3 | Phong Thu | Tuyển tập truyện viết cho thiếu nhi từ sau cách mạng tháng tám | SDD-00003 | NXB Giáo dục | 2003 | ĐV113 |
| 4 | Nguyễn Gia Phu | Chuyện lịch sử Việt Nam và Thế giới dành cho học sinh Tiểu học tập 2 | SDD-00004 | NXB Giáo dục | 2007 | 9(V)+9(N) |
| 5 | Nguyễn Trọng Báu | Truyện kể về phong tục các dân tộc Việt Nam tập 3 | SDD-00005 | NXB Giáo dục | 2008 | KV42 |
| 6 | Lý Thái Thuận | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 1 Huyền sử về thời họ Hồng Bàng | SDD-00006 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV13 |
| 7 | Lý Thái Thuận | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 2 Nước Âu Lạc (208-179 TCN) | SDD-00007 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV13 |
| 8 | Lý Thái Thuận | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 3 Từ thời thuộc Nam Việt đến dứt thời thuộc Tấn | SDD-00008 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV13 |
| 9 | Lý Thái Thuận | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 4 Từ thời thuộc Nam Triều đến khi nhà nước Vạn Xuân bị tiêu diệt | SDD-00009 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV13 |
| 10 | Lý Thái Thuận | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 16 Nhà Hậu Trần và thời thuộc Minh( 1407-1427) | SDD-00010 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV13 |
| 11 | Lý Thái Thuận | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 17 Cuộc kháng chiến chống quân Minh( 1418-1428) | SDD-00011 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV13 |
| 12 | Lý Thái Thuận | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 18 Từ Lê Thái Tổ(1428-1433) đến hết Lê Thái Tông(1434-1442) | SDD-00012 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV13 |
| 13 | Lý Thái Thuận | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 19 Từ Lê Nhân Tông(1442-1459) đến Lê Thánh Tông(1460-1497) | SDD-00013 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV13 |
| 14 | Lý Thái Thuận | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 20 Từ Lê Hiến Tông(1497-1504) đến Lê Tương Dực(1510-1516) | SDD-00014 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV13 |
| 15 | Lý Thái Thuận | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 22 Từ Lê Trang Tông(1533-1548) đến Lê Anh Tông(1556-1573) | SDD-00015 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV13 |
| 16 | Lý Thái Thuận | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 23 Lê Thế Tông(1573-1599) | SDD-00016 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV13 |
| 17 | Nguyễn Trọng Báu | Truyện kể về phong tục, truyền thống văn hóa các dân tộc Việt Nam tập 1 | SDD-00017 | NXB Giáo dục | 2004 | 9(V) |
| 18 | Trịnh Đình Bẩy | Em yêu tổ quốc Việt Nam | SDD-00018 | NXB Giáo dục - NXB Chính trị Quốc Gia | 2006 | 371.011 |
| 19 | Bùi Huy Đáp | Ca dao tục ngữ với khoa học nông nghiệp | SDD-00019 | NXB Đà Nẵng - Trung tâm từ điển học | 1999 | KV 5 |
| 20 | Bùi Huy Đáp | Ca dao tục ngữ với khoa học nông nghiệp | SDD-00020 | NXB Đà Nẵng - Trung tâm từ điển học | 1999 | KV 5 |
| 21 | Lê Quang Long | Chuyện lạ có thật về Động vật | SDD-00021 | NXB Giáo dục | 1995 | 59 |
| 22 | Lê Quang Long | Chuyện lạ có thật về Động vật | SDD-00022 | NXB Giáo dục | 1995 | 59 |
| 23 | Lê Quang Long | Chuyện lạ có thật về Thực vật | SDD-00023 | NXB Giáo dục | 1995 | 58 |
| 24 | Lê Quang Long | Chuyện lạ có thật về Thực vật | SDD-00024 | NXB Giáo dục | 1995 | 58 |
| 25 | Lê Quang Long | Chuyện lạ có thật về Thực vật | SDD-00025 | NXB Giáo dục | 1995 | 58 |
| 26 | Lê Quang Long | Chuyện lạ có thật về Con người | SDD-00026 | NXB Giáo dục | 1995 | 5A |
| 27 | Trần Hòa Bình | Những câu chuyện bổ ích và lí thú tập 2 | SDD-00027 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV 13 |
| 28 | Nguyễn Mười | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao? Khoa học Nông Nghiệp | SDD-00028 | NXB Khoa học và Kỹ thuật | 1995 | ĐV 26 |
| 29 | Nguyễn Mười | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao? Khoa học Nông Nghiệp | SDD-00029 | NXB Khoa học và Kỹ thuật | 1995 | ĐV 26 |
| 30 | Nguyễn Mười | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao? Khoa học Nông Nghiệp | SDD-00030 | NXB Khoa học và Kỹ thuật | 1995 | ĐV 26 |
| 31 | Vũ Đỗ Thận | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao? Khoa học Công nghệ | SDD-00031 | NXB Khoa học và Kỹ thuật | 1995 | ĐV 26 |
| 32 | Đăng Hưng | 10 vạn câu hỏi vì sao- Thế giới xung quanh những điều em chưa biết | SDD-00032 | NXB Dân trí | 2012 | ĐV 26 |
| 33 | Vương Trí Nhàn | Nhật Ký Đặng Thùy Trâm | SDD-00033 | NXB Hội Nhà văn | 2006 | ĐV 24 |
| 34 | Đặng Vương Hưng | Mãi mãi tuổi hai mươi | SDD-00034 | NXB Thanh niên | 2005 | ĐV 24 |
| 35 | Đặng Vương Hưng | Mãi mãi tuổi hai mươi | SDD-00035 | NXB Thanh niên | 2005 | ĐV 24 |
| 36 | Nguyễn Đức Hiền | Sao khuê lấp lánh | SDD-00036 | NXB Kim Đồng | 2007 | ĐV 13 |
| 37 | Nguyễn Đức Hiền | Sao khuê lấp lánh | SDD-00037 | NXB Kim Đồng | 2007 | ĐV 13 |
| 38 | Nguyễn Hải | Những người thầy | SDD-00038 | NXB Giáo dục | 2009 | 370.015(092) |
| 39 | Nguyễn Văn Tùng | 35 tác phẩm được giải | SDD-00039 | NXB Giáo dục | 2005 | V 23 |
| 40 | Văn Duy | Đường trần | SDD-00040 | NXB Văn học | 2006 | V 23 |
| 41 | Nguyễn Thanh Cải | Góc khuất | SDD-00041 | NXB Hội Nhà văn | 2003 | V 23 |
| 42 | Thanh Diệp | Vằng vặc một tấm lòng | SDD-00042 | NXB Giáo dục Việt Nam | 2009 | V 23 |
| 43 | Đặng Thúy Hằng | Một mình chơi trốn tìm | SDD-00043 | NXB Giáo dục Việt Nam | 2009 | V 23 |
| 44 | Đặng Thúy Hằng | Một truyền thuyết | SDD-00044 | NXB Giáo dục Việt Nam | 2008 | V 23 |
| 45 | Cao Hòa Bình | Nẻo khuất | SDD-00045 | NXB Giáo dục Việt Nam | 2009 | V 23 |
| 46 | Đặng Thúy Hằng | Mùa của ngày hôm qua | SDD-00046 | NXB Giáo dục | 2008 | V 23 |
| 47 | Thanh Diệp | Giáo giới trường tôi liệt truyện | SDD-00047 | NXB Giáo dục Việt Nam | 2009 | V 23 |
| 48 | Cao Hòa Bình | Ngày trở về | SDD-00048 | NXB Giáo dục Việt Nam | 2009 | V 23 |
| 49 | Ngọc Lam | Khung cửa chữ | SDD-00049 | NXB Giáo dục | 2008 | V 23 |
| 50 | Cao Hòa Bình | Bản tình ca mùa thu | SDD-00050 | NXB Giáo dục Việt Nam | 2009 | V 23 |
| 51 | Đặng Thúy Hằng | Bình minh trong ánh mắt | SDD-00051 | NXB Giáo dục | 2008 | V 23 |
| 52 | Nguyễn Trí Sơn | Bác tạp vụ và ông giám đốc sở | SDD-00052 | NXB Giáo dục | 2008 | V 23 |
| 53 | Đặng Thúy Hằng | Một truyền thuyết | SDD-00053 | NXB Giáo dục | 2008 | V 23 |
| 54 | Ngọc Lam | Khung cửa chữ | SDD-00054 | NXB Giáo dục | 2009 | V 23 |
| 55 | Phạm Thu Yến | 501 câu đố dành cho học sinh tiểu học | SDD-00055 | NXB Giáo dục | 2007 | KV8 |
| 56 | Chu Huy | Ông và cháu | SDD-00056 | NXB Giáo dục | 2004 | ĐV 13 |
| 57 | Chu Huy | Ông và cháu | SDD-00057 | NXB Giáo dục | 2004 | ĐV 13 |
| 58 | Chu Huy | Ông và cháu | SDD-00058 | NXB Giáo dục | 2004 | ĐV 13 |
| 59 | Lê Anh Dũng | Bóng mát yêu thương | SDD-00059 | NXB Giáo dục | 2007 | N(523)3 |
| 60 | Trần Văn Chương | Truyện đạo đức xưa và nay tập 1: Tình cảm gia đình quyển 1 | SDD-00060 | NXB Giáo dục | 2008 | V23 |
| 61 | Trần Văn Chương | Truyện đạo đức xưa và nay tập 1: Tình cảm gia đình quyển 1 | SDD-00061 | NXB Giáo dục | 2008 | V23 |
| 62 | Vũ Xuân Vinh | Truyện đạo đức tiểu học | SDD-00062 | NXB Giáo dục | 2008 | V23 |
| 63 | Lê Huy Bắc | OHen-Ri và chiếc lá cuối cùng | SDD-00063 | NXB Giáo dục | 2008 | N(711).3 |
| 64 | Lê Huy Bắc | Ông già và biển cả | SDD-00064 | NXB Văn học- Trung tâm văn hóa ngôn ngữ Đông Tây | 1999 | N(711).3 |
| 65 | Hà Thị Hải Yến | Trần Đăng Khoa thơ tuổi học trò | SDD-00065 | NXB Giáo dục | 2005 | 8 V |
| 66 | Trần Đình Nam | Truyện ngắn Việt Nam thế kỷ XX (Giai đoạn 1976-2000) tập 24 | SDD-00066 | NXB Kim Đồng | 2002 | ĐV 13 |
| 67 | Đặng Thúy Hằng | Những người con hiếu thảo | SDD-00067 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV 13 |
| 68 | Tôn Nữ Thu Thủy | Dòng sông khoảng trời | SDD-00068 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV 13 |
| 69 | Tôn Nữ Thu Thủy | Dòng sông khoảng trời | SDD-00069 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV 13 |
| 70 | Trần Đình Nam | Râu tôm nấu với ruột bầu | SDD-00070 | NXB Kim Đồng | 2008 | KV5 |
| 71 | Trần Đình Nam | Râu tôm nấu với ruột bầu | SDD-00071 | NXB Kim Đồng | 2008 | KV5 |
| 72 | Tô Hoài | Vừ A Dính | SDD-00072 | NXB Kim Đồng | 2007 | V23 |
| 73 | Tô Hoài | Vừ A Dính | SDD-00073 | NXB Kim Đồng | 2007 | V23 |
| 74 | Tô Hoài | Vừ A Dính | SDD-00074 | NXB Kim Đồng | 2007 | V23 |
| 75 | Tô Hoài | Vừ A Dính | SDD-00075 | NXB Kim Đồng | 2007 | V23 |
| 76 | Vũ Xuân Vinh | Đứa con của loài cây | SDD-00076 | NXB Giáo dục | 2006 | V23 |
| 77 | Vũ Xuân Vinh | Đứa con của loài cây | SDD-00077 | NXB Giáo dục | 2006 | V23 |
| 78 | Chuyên gia cù Buồn | Giỏ nhà ai quai nhà nấy | SDD-00078 | NXB Kim Đồng | 2008 | V27 |
| 79 | Wilkes Angela | Đảo giấu vàng | SDD-00079 | NXB Kim Đồng | 2008 | N(523)13 |
| 80 | Wilkes Angela | Đảo giấu vàng | SDD-00080 | NXB Kim Đồng | 2008 | N(523)13 |
| 81 | Nguyễn Kim Lân | Truyện kể về danh nhân Thế giới | SDD-00081 | NXB Giáo dục | 2005 | V23 |
| 82 | Lê Văn Yên | Truyện vui danh nhân | SDD-00082 | NXB Dân trí | 2011 | V23 |
| 83 | Vũ Văn Tôn | 161truyện vui về các danh nhân | SDD-00083 | NXB Dân trí | 2011 | V23 |
| 84 | Tuệ Văn | Danh nhân thế giới Roosevelt & Churchill | SDD-00084 | [KNXB] | 2011 | ĐN(711).3 |
| 85 | Tuệ Văn | Danh nhân thế giới Shakespeare & Dickens | SDD-00085 | [KNXB] | 2011 | ĐN(523).3 |
| 86 | Đỗ Hương Trà | Những điều còn chưa biết về Mải Quyri | SDD-00086 | NXB Giáo dục | 2009 | ĐN(511).3 |
| 87 | Dư Tồn Tiên | Thomas Edison | SDD-00087 | NXB Giáo dục | 2006 | ĐN(511).3 |
| 88 | Nguyễn Thị Vượng | Truyện kể về các nhà thiên văn học tập 1 | SDD-00088 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV13+52(092) |
| 89 | Hoàng Lê Minh | Con người từ đâu đến | SDD-00089 | NXB Dân trí | 2011 | 5A1.2 |
| 90 | Hoàng Lê Minh | Con người từ đâu đến | SDD-00090 | NXB Dân trí | 2009 | 5A1.2 |
| 91 | Hoàng Lê Minh | Những câu chuyện kỳ thú về Động vật | SDD-00091 | NXB Văn hóa - Thông tin | 2009 | 59 |
| 92 | Hoàng Lê Minh | Những câu chuyện kỳ thú về Động vật | SDD-00092 | NXB Văn hóa - Thông tin | 2011 | 59 |
| 93 | Phương Trinh | Những bí ẩn kỳ thú Động vật- Thực vật | SDD-00093 | NXB Văn hóa - Thông tin | 2008 | 58+59 |
| 94 | Gia Khánh | Thế giới động vật có gì lạ? | SDD-00094 | NXB Văn hóa - Thông tin | 2008 | 59 |
| 95 | Hoàng Lê Minh | Thực vật những điều kỳ thú | SDD-00095 | NXB Văn hóa - Thông tin | 2009 | 58 |
| 96 | Thái Quỳnh | EQ- IQ mưu cao kế lạ | SDD-00096 | NXB Văn hóa - Thông tin | 2007 | 16 |
| 97 | Hoàng Lê Minh | Lịch sử các nền văn minh | SDD-00097 | NXB Dân trí | 2011 | 9T |
| 98 | Thái Hà | 1001 truyện lý thú về các phát minh làm thay đổi thế giới | SDD-00098 | NXB Văn hóa - Thông tin | 2009 | 001(098) |
| 99 | Vũ Bội Tuyền | 108 truyện khoa học vui lý thú | SDD-00099 | NXB Thanh niên | 2010 | 001 |
| 100 | Lâm Thùy | EQ-IQ 150 câu đố phát triển tư duy | SDD-00100 | NXB Dân trí | 2011 | KV 5 |
| 101 | Bùi Hà My | Thỏ mẹ tìm con | SDD-00101 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV18 |
| 102 | Bùi Hà My | Thỏ mẹ tìm con | SDD-00102 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV18 |
| 103 | Bùi Hà My | Thỏ mẹ tìm con | SDD-00103 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV18 |
| 104 | Bắc Lý | Món quà tình bạn | SDD-00104 | NXB Giáo dục | 2009 | ĐV18 |
| 105 | Bắc Lý | Thỏ mẹ tìm con | SDD-00105 | NXB Giáo dục | 2009 | ĐV18 |
| 106 | Bắc Lý | Thỏ mẹ tìm con | SDD-00106 | NXB Giáo dục | 2009 | ĐV18 |
| 107 | Tô Hoài Phong | Chuyện dính nhau như vợ chồng Sam | SDD-00107 | NXB Giáo dục | 2005 | ĐV17 |
| 108 | Vũ Tú Nam | Chuyện gấu ăn trăng | SDD-00108 | NXB Giáo dục | 2009 | ĐV18 |
| 109 | Vũ Tú Nam | Chuyện gấu ăn trăng | SDD-00109 | NXB Giáo dục | 2009 | ĐV18 |
| 110 | Vũ Tú Nam | Chuyện gấu ăn trăng | SDD-00110 | NXB Giáo dục | 2009 | ĐV18 |
| 111 | Nguyễn Thụy Diễm Chi | Trống choai hiếu thảo | SDD-00111 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV18 |
| 112 | Nguyễn Thụy Diễm Chi | Trống choai hiếu thảo | SDD-00112 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV18 |
| 113 | Nguyễn Thụy Diễm Chi | Trống choai hiếu thảo | SDD-00113 | NXB Giáo dục | 2008 | ĐV18 |
| 114 | Lê Bạch Tuyết | Bài học đầu tiên của gấu con | SDD-00114 | NXB Giáo dục | 2009 | ĐV18 |
| 115 | Lê Bạch Tuyết | Bài học đầu tiên của gấu con | SDD-00115 | NXB Giáo dục | 2009 | ĐV18 |
| 116 | Lê Bạch Tuyết | Bài học đầu tiên của gấu con | SDD-00116 | NXB Giáo dục | 2009 | ĐV18 |
| 117 | Hoài Nam | Sự tích trầu cau | SDD-00117 | NXB Kim Đồng | 2009 | ĐV17 |
| 118 | Hoài Nam | Sự tích trầu cau | SDD-00118 | NXB Kim Đồng | 2009 | ĐV17 |
| 119 | Thụy Anh | Sự tích cái chổi | SDD-00119 | NXB Kim Đồng | 2008 | ĐV17 |
| 120 | Thụy Anh | Sự tích cái chổi | SDD-00120 | NXB Kim Đồng | 2008 | ĐV17 |
| 121 | Thụy Anh | Sự tích cái chổi | SDD-00121 | NXB Kim Đồng | 2008 | ĐV17 |
| 122 | Hồng Hà | Sự tích Hồ Ba Bể | SDD-00122 | NXB Kim Đồng | 2006 | ĐV17 |
| 123 | Hồng Hà | Sự tích Hồ Ba Bể | SDD-00123 | NXB Kim Đồng | 2006 | ĐV17 |
| 124 | Hồng Hà | Sự tích Hồ Ba Bể | SDD-00124 | NXB Kim Đồng | 2006 | ĐV17 |
| 125 | Hồng Hà | Sự tích Hồ Ba Bể | SDD-00125 | NXB Kim Đồng | 2006 | ĐV17 |
| 126 | Hồng Hà | Sự tích Hồ Ba Bể | SDD-00126 | NXB Kim Đồng | 2006 | ĐV17 |
| 127 | Trần Quốc Đoan | Sự tích cây Nêu ngày tết | SDD-00127 | NXB Kim Đồng | 2009 | ĐV17 |
| 128 | Trần Quốc Đoan | Sự tích cây Nêu ngày tết | SDD-00128 | NXB Kim Đồng | 2009 | ĐV17 |
| 129 | Trần Quốc Đoan | Sự tích cây Nêu ngày tết | SDD-00129 | NXB Kim Đồng | 2009 | ĐV17 |
| 130 | Tô Hoài | Đám cưới chuột | SDD-00130 | NXB Kim Đồng | 2008 | ĐV17 |
| 131 | Tô Hoài | Đám cưới chuột | SDD-00131 | NXB Kim Đồng | 2008 | ĐV17 |
| 132 | Tô Hoài | Đám cưới chuột | SDD-00132 | NXB Kim Đồng | 2008 | ĐV17 |
| 133 | Tô Hoài | Đám cưới chuột | SDD-00133 | NXB Kim Đồng | 2008 | ĐV17 |
| 134 | Tô Hoài | Đám cưới chuột | SDD-00134 | NXB Kim Đồng | 2008 | ĐV17 |
| 135 | Bilstein J. Thomas | Thỏ xanh dũng cảm | SDD-00135 | NXB Kim Đồng | 2008 | ĐN(711).18 |
| 136 | Bilstein J. Thomas | Thỏ xanh dũng cảm | SDD-00136 | NXB Kim Đồng | 2008 | ĐN(711).18 |
| 137 | Bilstein J. Thomas | Thỏ xanh dũng cảm | SDD-00137 | NXB Kim Đồng | 2008 | ĐN(711).18 |
| 138 | Bilstein J. Thomas | Thỏ xanh và gia đình | SDD-00138 | NXB Kim Đồng | 2008 | ĐN(711).18 |
| 139 | Bilstein J. Thomas | Thỏ xanh và gia đình | SDD-00139 | NXB Kim Đồng | 2008 | ĐN(711).18 |
| 140 | Bilstein J. Thomas | Thỏ xanh và gia đình | SDD-00140 | NXB Kim Đồng | 2008 | ĐN(711).18 |
| 141 | Simon Daniele Ball | Thỏ xanh và trái cây bị cấm | SDD-00141 | NXB Kim Đồng | 2008 | ĐN(711).18 |
| 142 | Simon Daniele Ball | Thỏ xanh và trái cây bị cấm | SDD-00142 | NXB Kim Đồng | 2008 | ĐN(711).18 |
| 143 | Simon Daniele Ball | Thỏ xanh và trái cây bị cấm | SDD-00143 | NXB Kim Đồng | 2008 | ĐN(711).18 |
| 144 | Bích Hồng | Thỏ Nâu làm vườn | SDD-00144 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV18 |
| 145 | Bích Hồng | Thỏ Nâu làm vườn | SDD-00145 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV18 |
| 146 | Bích Hồng | Thỏ Nâu làm vườn | SDD-00146 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV18 |
| 147 | Tô Hoài Phong | Con thỏ và con hổ | SDD-00147 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV18 |
| 148 | Tô Hoài Phong | Con thỏ và con hổ | SDD-00148 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV18 |
| 149 | Tô Hoài Phong | Con thỏ và con hổ | SDD-00149 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV18 |
| 150 | Tô Hoài Phong | Con thỏ và con hổ | SDD-00150 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV18 |
| 151 | Tô Hoài Phong | Con thỏ và con hổ | SDD-00151 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV18 |
| 152 | Tô Hoài Phong | Con thỏ và con hổ | SDD-00152 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV18 |
| 153 | Nguyễn Thị Vân Lâm | Hươu sao đua tài | SDD-00153 | NXB Giáo dục | 2009 | ĐV17 |
| 154 | Nguyễn Thị Vân Lâm | Hươu sao đua tài | SDD-00154 | NXB Giáo dục | 2009 | ĐV17 |
| 155 | Nguyễn Thị Vân Lâm | Hươu sao đua tài | SDD-00155 | NXB Giáo dục | 2009 | ĐV17 |
| 156 | Lê Bích Ngọc | Vũ điệu của các loài chim | SDD-00156 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV17 |
| 157 | Lê Bích Ngọc | Vũ điệu của các loài chim | SDD-00157 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV17 |
| 158 | Lê Bích Ngọc | Vũ điệu của các loài chim | SDD-00158 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV17 |
| 159 | Tô Hoài | Công và Quạ | SDD-00159 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV17 |
| 160 | Tô Hoài | Công và Quạ | SDD-00160 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV17 |
| 161 | Tô Hoài | Công và Quạ | SDD-00161 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV17 |
| 162 | Họa Mi | Sư Tử và Trâu | SDD-00162 | NXB Kim Đồng | 2009 | ĐV17 |
| 163 | Họa Mi | Sư Tử và Trâu | SDD-00163 | NXB Kim Đồng | 2009 | ĐV17 |
| 164 | Họa Mi | Sư Tử và Trâu | SDD-00164 | NXB Kim Đồng | 2009 | ĐV17 |
| 165 | Thu Hương | Chim sẻ chuột nhắt và gà mái | SDD-00165 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV17 |
| 166 | Thu Hương | Chim sẻ chuột nhắt và gà mái | SDD-00166 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV17 |
| 167 | Thu Hương | Chim sẻ chuột nhắt và gà mái | SDD-00167 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV17 |
| 168 | Tô Chiêm | Của thiên trả địa | SDD-00168 | NXB Kim Đồng | 2009 | ĐV17 |
| 169 | Tô Chiêm | Của thiên trả địa | SDD-00169 | NXB Kim Đồng | 2009 | ĐV17 |
| 170 | Tô Chiêm | Của thiên trả địa | SDD-00170 | NXB Kim Đồng | 2009 | ĐV17 |
| 171 | Minh Quốc | Chiếc áo tàng hình | SDD-00171 | NXB Kim Đồng | 2009 | ĐV17 |
| 172 | Minh Quốc | Chiếc áo tàng hình | SDD-00172 | NXB Kim Đồng | 2009 | ĐV17 |
| 173 | Minh Quốc | Chiếc áo tàng hình | SDD-00173 | NXB Kim Đồng | 2009 | ĐV17 |
| 174 | Hạnh Linh | Cáo mượn oai hùm | SDD-00174 | NXB Mỹ thuật | 2009 | KV44 |
| 175 | Hạnh Linh | Cáo mượn oai hùm | SDD-00175 | NXB Mỹ thuật | 2009 | KV44 |
| 176 | Hạnh Linh | Cáo mượn oai hùm | SDD-00176 | NXB Mỹ thuật | 2009 | KV44 |
| 177 | Hạnh Linh | Cáo mượn oai hùm | SDD-00177 | NXB Mỹ thuật | 2009 | KV44 |
| 178 | Hạnh Linh | Cáo mượn oai hùm | SDD-00178 | NXB Mỹ thuật | 2009 | KV44 |
| 179 | Hạnh Linh | Cáo mượn oai hùm | SDD-00179 | NXB Mỹ thuật | 2009 | KV44 |
| 180 | Hạnh Linh | Cáo mượn oai hùm | SDD-00180 | NXB Mỹ thuật | 2009 | KV44 |
| 181 | Hạnh Linh | Cáo mượn oai hùm | SDD-00181 | NXB Mỹ thuật | 2009 | KV44 |
| 182 | Hạnh Linh | Cáo mượn oai hùm | SDD-00182 | NXB Mỹ thuật | 2009 | KV44 |
| 183 | Hạnh Linh | Cáo mượn oai hùm | SDD-00183 | NXB Mỹ thuật | 2009 | KV44 |
| 184 | Bích Hằng | Vườn hoa của Yin Tơ | SDD-00184 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV18 |
| 185 | Bích Hằng | Vườn hoa của Yin Tơ | SDD-00185 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV18 |
| 186 | Bích Hằng | Vườn hoa của Yin Tơ | SDD-00186 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV18 |
| 187 | Bích Hằng | Cáo con mời khách | SDD-00187 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV18 |
| 188 | Bích Hằng | Cáo con mời khách | SDD-00188 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV18 |
| 189 | Bích Hằng | Cáo con mời khách | SDD-00189 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV18 |
| 190 | Bích Hằng | Cáo con mời khách | SDD-00190 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV18 |
| 191 | Bích Hằng | Cáo con mời khách | SDD-00191 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV18 |
| 192 | Bích Hằng | Cáo con mời khách | SDD-00192 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV18 |
| 193 | Bích Hằng | Cô bé ngón tay | SDD-00193 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV18 |
| 194 | Bích Hằng | Cô bé ngón tay | SDD-00194 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV18 |
| 195 | Bích Hằng | Cô bé ngón tay | SDD-00195 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV18 |
| 196 | Bích Hằng | Con cò | SDD-00196 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV18 |
| 197 | Bích Hằng | Con cò | SDD-00197 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV18 |
| 198 | Bích Hằng | Con cò | SDD-00198 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV18 |
| 199 | Bích Hằng | Hoàng Oanh tập hát | SDD-00199 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV18 |
| 200 | Bích Hằng | Hoàng Oanh tập hát | SDD-00200 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV18 |
| 201 | Bích Hằng | Hoàng Oanh tập hát | SDD-00201 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV18 |
| 202 | Hà Phương | Khỉ, Rùa và chó | SDD-00202 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV18 |
| 203 | Hà Phương | Khỉ, Rùa và chó | SDD-00203 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV18 |
| 204 | Hà Phương | Khỉ, Rùa và chó | SDD-00204 | NXB Giáo dục | 2007 | ĐV18 |
| 205 | Lê Hoàng | Hoàng tử của rừng xanh | SDD-00205 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 206 | Lê Hoàng | Hoàng tử của rừng xanh | SDD-00206 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 207 | Lê Hoàng | Hoàng tử của rừng xanh | SDD-00207 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 208 | Lê Hoàng | Hoàng tử của rừng xanh | SDD-00208 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 209 | Lê Hoàng | Hoàng tử của rừng xanh | SDD-00209 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 210 | Lê Hoàng | Thỏ Nâu thích tự lập | SDD-00210 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 211 | Lê Hoàng | Thỏ Nâu thích tự lập | SDD-00211 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 212 | Lê Hoàng | Thỏ Nâu thích tự lập | SDD-00212 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 213 | Lê Hoàng | Thỏ Nâu thích tự lập | SDD-00213 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 214 | Lê Hoàng | Thỏ Nâu thích tự lập | SDD-00214 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 215 | Lê Hoàng | Ngỗng trắng và thỏ nâu | SDD-00215 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 216 | Lê Hoàng | Ngỗng trắng và thỏ nâu | SDD-00216 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 217 | Lê Hoàng | Ngỗng trắng và thỏ nâu | SDD-00217 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 218 | Lê Hoàng | Ngỗng trắng và thỏ nâu | SDD-00218 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 219 | Lê Hoàng | Ngỗng trắng và thỏ nâu | SDD-00219 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 220 | Lê Hoàng | Ngỗng trắng và thỏ nâu | SDD-00220 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 221 | Lê Hoàng | Ngỗng trắng và thỏ nâu | SDD-00221 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 222 | Lê Hoàng | Ngỗng trắng và thỏ nâu | SDD-00222 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 223 | Lê Hoàng | Ngỗng trắng và thỏ nâu | SDD-00223 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 224 | Lê Hoàng | Ngỗng trắng và thỏ nâu | SDD-00224 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 225 | Lê Hoàng | Gà con hiếu kỳ | SDD-00225 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 226 | Lê Hoàng | Gà con hiếu kỳ | SDD-00226 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 227 | Lê Hoàng | Gà con hiếu kỳ | SDD-00227 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 228 | Lê Hoàng | Gà con hiếu kỳ | SDD-00228 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 229 | Lê Hoàng | Gà con hiếu kỳ | SDD-00229 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 230 | Lê Hoàng | Gà con hiếu kỳ | SDD-00230 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 231 | Lê Hoàng | Gà con hiếu kỳ | SDD-00231 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 232 | Lê Hoàng | Gà con hiếu kỳ | SDD-00232 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 233 | Lê Hoàng | Gà con hiếu kỳ | SDD-00233 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 234 | Lê Hoàng | Gà con hiếu kỳ | SDD-00234 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 235 | Lê Hoàng | Voi con thông minh | SDD-00235 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 236 | Lê Hoàng | Voi con thông minh | SDD-00236 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 237 | Lê Hoàng | Voi con thông minh | SDD-00237 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 238 | Lê Hoàng | Voi con thông minh | SDD-00238 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 239 | Lê Hoàng | Voi con thông minh | SDD-00239 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 240 | Lê Hoàng | Voi con thông minh | SDD-00240 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 241 | Lê Hoàng | Voi con thông minh | SDD-00241 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 242 | Lê Hoàng | Voi con thông minh | SDD-00242 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 243 | Lê Hoàng | Voi con thông minh | SDD-00243 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 244 | Lê Hoàng | Voi con thông minh | SDD-00244 | NXB Mỹ thuật | 2006 | ĐN(711).18 |
| 245 | Hoa Niên | Cáo và Hạc | SDD-00245 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 246 | Hoa Niên | Cáo và Hạc | SDD-00246 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 247 | Hoa Niên | Cáo và Hạc | SDD-00247 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 248 | Hoa Niên | Cáo và Hạc | SDD-00248 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 249 | Hoa Niên | Cáo và Hạc | SDD-00249 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 250 | Hoa Niên | Cáo và Hạc | SDD-00250 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 251 | Hoa Niên | Sói và Sếu | SDD-00251 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 252 | Hoa Niên | Sói và Sếu | SDD-00252 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 253 | Hoa Niên | Sói và Sếu | SDD-00253 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 254 | Hoa Niên | Sói và Sếu | SDD-00254 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 255 | Hoa Niên | Sói và Sếu | SDD-00255 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 256 | Hoa Niên | Sói và Sếu | SDD-00256 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 257 | Hoa Niên | Sói và Sếu | SDD-00257 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 258 | Hoa Niên | Sói và Sếu | SDD-00258 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 259 | Hoa Niên | Sói và Sếu | SDD-00259 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 260 | Hoa Niên | Sói và Sếu | SDD-00260 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 261 | Hoa Niên | Kiến trả ơn | SDD-00261 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 262 | Hoa Niên | Kiến trả ơn | SDD-00262 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 263 | Hoa Niên | Kiến trả ơn | SDD-00263 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 264 | Hoa Niên | Kiến trả ơn | SDD-00264 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 265 | Phạm Tùng | Ngưu Lang Chức Nữ | SDD-00265 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 266 | Phạm Tùng | Ngưu Lang Chức Nữ | SDD-00266 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 267 | Phạm Tùng | Ngưu Lang Chức Nữ | SDD-00267 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 268 | Phạm Tùng | Ngưu Lang Chức Nữ | SDD-00268 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 269 | Phạm Tùng | Ngưu Lang Chức Nữ | SDD-00269 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 270 | Phạm Tùng | Ngưu Lang Chức Nữ | SDD-00270 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 271 | Phạm Tùng | Ngưu Lang Chức Nữ | SDD-00271 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 272 | Phạm Tùng | Ngưu Lang Chức Nữ | SDD-00272 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 273 | Phạm Tùng | Ngưu Lang Chức Nữ | SDD-00273 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 274 | Phạm Tùng | Ngưu Lang Chức Nữ | SDD-00274 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 275 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích Hồ gươm | SDD-00275 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 276 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích Hồ gươm | SDD-00276 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 277 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích Hồ gươm | SDD-00277 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 278 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích Hồ gươm | SDD-00278 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 279 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích Hồ gươm | SDD-00279 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 280 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích Hồ gươm | SDD-00280 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 281 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích Hồ gươm | SDD-00281 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 282 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích Hồ gươm | SDD-00282 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 283 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích Hồ gươm | SDD-00283 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 284 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích Hồ gươm | SDD-00284 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 285 | Phạm Tùng | Tấm cám | SDD-00285 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 286 | Phạm Tùng | Tấm cám | SDD-00286 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 287 | Phạm Tùng | Tấm cám | SDD-00287 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 288 | Phạm Tùng | Tấm cám | SDD-00288 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 289 | Phạm Tùng | Tấm cám | SDD-00289 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 290 | Phạm Tùng | Tấm cám | SDD-00290 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 291 | Phạm Tùng | Tấm cám | SDD-00291 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 292 | Phạm Tùng | Tấm cám | SDD-00292 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 293 | Phạm Tùng | Tấm cám | SDD-00293 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 294 | Phạm Tùng | Tấm cám | SDD-00294 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 295 | Công ty in Tuấn Việt | Em bé thông minh | SDD-00295 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 296 | Công ty in Tuấn Việt | Em bé thông minh | SDD-00296 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 297 | Công ty in Tuấn Việt | Em bé thông minh | SDD-00297 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 298 | Công ty in Tuấn Việt | Em bé thông minh | SDD-00298 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 299 | Công ty in Tuấn Việt | Em bé thông minh | SDD-00299 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 300 | Công ty in Tuấn Việt | Em bé thông minh | SDD-00300 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 301 | Công ty in Tuấn Việt | Em bé thông minh | SDD-00301 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 302 | Công ty in Tuấn Việt | Em bé thông minh | SDD-00302 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 303 | Công ty in Tuấn Việt | Em bé thông minh | SDD-00303 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 304 | Công ty in Tuấn Việt | Em bé thông minh | SDD-00304 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 305 | Nguyễn Thanh Tùng | Thạch Sanh | SDD-00305 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 306 | Nguyễn Thanh Tùng | Thạch Sanh | SDD-00306 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 307 | Nguyễn Thanh Tùng | Thạch Sanh | SDD-00307 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 308 | Nguyễn Thanh Tùng | Thạch Sanh | SDD-00308 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 309 | Nguyễn Thanh Tùng | Thạch Sanh | SDD-00309 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 310 | Nguyễn Thanh Tùng | Thạch Sanh | SDD-00310 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 311 | Nguyễn Thanh Tùng | Thạch Sanh | SDD-00311 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 312 | Nguyễn Thanh Tùng | Thạch Sanh | SDD-00312 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 313 | Nguyễn Thanh Tùng | Thạch Sanh | SDD-00313 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 314 | Nguyễn Thanh Tùng | Thạch Sanh | SDD-00314 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 315 | Hoàng Khắc Huyên | Sự tích bánh chưng bánh dày | SDD-00315 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 316 | Hoàng Khắc Huyên | Sự tích bánh chưng bánh dày | SDD-00316 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 317 | Hoàng Khắc Huyên | Sự tích bánh chưng bánh dày | SDD-00317 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 318 | Hoàng Khắc Huyên | Sự tích bánh chưng bánh dày | SDD-00318 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 319 | Hoàng Khắc Huyên | Sự tích bánh chưng bánh dày | SDD-00319 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 320 | Hoàng Khắc Huyên | Sự tích bánh chưng bánh dày | SDD-00320 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 321 | Hoàng Khắc Huyên | Sự tích bánh chưng bánh dày | SDD-00321 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 322 | Hoàng Khắc Huyên | Sự tích bánh chưng bánh dày | SDD-00322 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 323 | Hoàng Khắc Huyên | Sự tích bánh chưng bánh dày | SDD-00323 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 324 | Hoàng Khắc Huyên | Sự tích bánh chưng bánh dày | SDD-00324 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 325 | Công ty in Tuấn Việt | Thần sắt | SDD-00325 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 326 | Công ty in Tuấn Việt | Thần sắt | SDD-00326 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 327 | Công ty in Tuấn Việt | Thần sắt | SDD-00327 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 328 | Công ty in Tuấn Việt | Thần sắt | SDD-00328 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 329 | Công ty in Tuấn Việt | Thần sắt | SDD-00329 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 330 | Công ty in Tuấn Việt | Thần sắt | SDD-00330 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 331 | Công ty in Tuấn Việt | Thần sắt | SDD-00331 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 332 | Công ty in Tuấn Việt | Thần sắt | SDD-00332 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 333 | Công ty in Tuấn Việt | Thần sắt | SDD-00333 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 334 | Công ty in Tuấn Việt | Thần sắt | SDD-00334 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 335 | Nguyễn Thanh Tùng | Cây khế | SDD-00335 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 336 | Nguyễn Thanh Tùng | Cây khế | SDD-00336 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 337 | Nguyễn Thanh Tùng | Cây khế | SDD-00337 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 338 | Nguyễn Thanh Tùng | Cây khế | SDD-00338 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 339 | Nguyễn Thanh Tùng | Cây khế | SDD-00339 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 340 | Nguyễn Thanh Tùng | Cây khế | SDD-00340 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 341 | Nguyễn Thanh Tùng | Cây khế | SDD-00341 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 342 | Nguyễn Thanh Tùng | Cây khế | SDD-00342 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 343 | Nguyễn Thanh Tùng | Cây khế | SDD-00343 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 344 | Nguyễn Thanh Tùng | Cây khế | SDD-00344 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 345 | Phạm Tùng | Sơn Tinh Thủy Tinh | SDD-00345 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 346 | Phạm Tùng | Sơn Tinh Thủy Tinh | SDD-00346 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 347 | Phạm Tùng | Sơn Tinh Thủy Tinh | SDD-00347 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 348 | Phạm Tùng | Sơn Tinh Thủy Tinh | SDD-00348 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 349 | Phạm Tùng | Sơn Tinh Thủy Tinh | SDD-00349 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 350 | Phạm Tùng | Sơn Tinh Thủy Tinh | SDD-00350 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 351 | Phạm Tùng | Sơn Tinh Thủy Tinh | SDD-00351 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 352 | Phạm Tùng | Sơn Tinh Thủy Tinh | SDD-00352 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 353 | Phạm Tùng | Sơn Tinh Thủy Tinh | SDD-00353 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 354 | Phạm Tùng | Sơn Tinh Thủy Tinh | SDD-00354 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 355 | Hoàng Khắc Huyên | Từ Thức gặp tiên | SDD-00355 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 356 | Hoàng Khắc Huyên | Từ Thức gặp tiên | SDD-00356 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 357 | Hoàng Khắc Huyên | Từ Thức gặp tiên | SDD-00357 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 358 | Hoàng Khắc Huyên | Từ Thức gặp tiên | SDD-00358 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 359 | Hoàng Khắc Huyên | Từ Thức gặp tiên | SDD-00359 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 360 | Hoàng Khắc Huyên | Từ Thức gặp tiên | SDD-00360 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 361 | Hoàng Khắc Huyên | Từ Thức gặp tiên | SDD-00361 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 362 | Hoàng Khắc Huyên | Từ Thức gặp tiên | SDD-00362 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 363 | Hoàng Khắc Huyên | Từ Thức gặp tiên | SDD-00363 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 364 | Hoàng Khắc Huyên | Từ Thức gặp tiên | SDD-00364 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 365 | Phạm Tùng | Tiếng hát Trương Chi | SDD-00365 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 366 | Phạm Tùng | Tiếng hát Trương Chi | SDD-00366 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 367 | Phạm Tùng | Tiếng hát Trương Chi | SDD-00367 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 368 | Phạm Tùng | Tiếng hát Trương Chi | SDD-00368 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 369 | Phạm Tùng | Tiếng hát Trương Chi | SDD-00369 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 370 | Phạm Tùng | Tiếng hát Trương Chi | SDD-00370 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 371 | Phạm Tùng | Tiếng hát Trương Chi | SDD-00371 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 372 | Phạm Tùng | Tiếng hát Trương Chi | SDD-00372 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 373 | Phạm Tùng | Tiếng hát Trương Chi | SDD-00373 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 374 | Phạm Tùng | Tiếng hát Trương Chi | SDD-00374 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 375 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích dưa hấu | SDD-00375 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 376 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích dưa hấu | SDD-00376 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 377 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích dưa hấu | SDD-00377 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 378 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích dưa hấu | SDD-00378 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 379 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích dưa hấu | SDD-00379 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 380 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích dưa hấu | SDD-00380 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 381 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích dưa hấu | SDD-00381 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 382 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích dưa hấu | SDD-00382 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 383 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích dưa hấu | SDD-00383 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 384 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích dưa hấu | SDD-00384 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 385 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích con dã tràng | SDD-00385 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 386 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích con dã tràng | SDD-00386 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 387 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích con dã tràng | SDD-00387 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 388 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích con dã tràng | SDD-00388 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 389 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích con dã tràng | SDD-00389 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 390 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích con dã tràng | SDD-00390 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 391 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích con dã tràng | SDD-00391 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 392 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích con dã tràng | SDD-00392 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 393 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích con dã tràng | SDD-00393 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 394 | Công ty in Tuấn Việt | Sự tích con dã tràng | SDD-00394 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 395 | Hoàng Khắc Huyên | Gà và Vịt | SDD-00395 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 396 | Hoàng Khắc Huyên | Gà và Vịt | SDD-00396 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 397 | Hoàng Khắc Huyên | Gà và Vịt | SDD-00397 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 398 | Hoàng Khắc Huyên | Gà và Vịt | SDD-00398 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 399 | Hoàng Khắc Huyên | Gà và Vịt | SDD-00399 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 400 | Hoàng Khắc Huyên | Gà và Vịt | SDD-00400 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 401 | Hoàng Khắc Huyên | Gà và Vịt | SDD-00401 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 402 | Hoàng Khắc Huyên | Gà và Vịt | SDD-00402 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 403 | Hoàng Khắc Huyên | Gà và Vịt | SDD-00403 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 404 | Hoàng Khắc Huyên | Gà và Vịt | SDD-00404 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV17 |
| 405 | Công ty in Tuấn Việt | Cóc kiện trời | SDD-00405 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 406 | Công ty in Tuấn Việt | Cóc kiện trời | SDD-00406 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 407 | Công ty in Tuấn Việt | Cóc kiện trời | SDD-00407 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 408 | Công ty in Tuấn Việt | Cóc kiện trời | SDD-00408 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 409 | Công ty in Tuấn Việt | Cóc kiện trời | SDD-00409 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 410 | Công ty in Tuấn Việt | Cóc kiện trời | SDD-00410 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 411 | Công ty in Tuấn Việt | Cóc kiện trời | SDD-00411 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 412 | Công ty in Tuấn Việt | Cóc kiện trời | SDD-00412 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 413 | Công ty in Tuấn Việt | Cóc kiện trời | SDD-00413 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 414 | Công ty in Tuấn Việt | Cóc kiện trời | SDD-00414 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐV17 |
| 415 | Công ty in Tuấn Việt | Alibaba và bốn mươi tên cướp | SDD-00415 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(461).18=V |
| 416 | Công ty in Tuấn Việt | Alibaba và bốn mươi tên cướp | SDD-00416 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(461).18=V |
| 417 | Công ty in Tuấn Việt | Alibaba và bốn mươi tên cướp | SDD-00417 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(461).18=V |
| 418 | Công ty in Tuấn Việt | Alibaba và bốn mươi tên cướp | SDD-00418 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(461).18=V |
| 419 | Công ty in Tuấn Việt | Alibaba và bốn mươi tên cướp | SDD-00419 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(461).18=V |
| 420 | Công ty in Tuấn Việt | Alibaba và bốn mươi tên cướp | SDD-00420 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(461).18=V |
| 421 | Công ty in Tuấn Việt | Alibaba và bốn mươi tên cướp | SDD-00421 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(461).18=V |
| 422 | Công ty in Tuấn Việt | Alibaba và bốn mươi tên cướp | SDD-00422 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(461).18=V |
| 423 | Công ty in Tuấn Việt | Alibaba và bốn mươi tên cướp | SDD-00423 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(461).18=V |
| 424 | Công ty in Tuấn Việt | Alibaba và bốn mươi tên cướp | SDD-00424 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(461).18=V |
| 425 | Công ty in Tuấn Việt | Sợi rơm vàng | SDD-00425 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(525).18=V |
| 426 | Công ty in Tuấn Việt | Sợi rơm vàng | SDD-00426 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(525).18=V |
| 427 | Công ty in Tuấn Việt | Sợi rơm vàng | SDD-00427 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(525).18=V |
| 428 | Công ty in Tuấn Việt | Sợi rơm vàng | SDD-00428 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(525).18=V |
| 429 | Công ty in Tuấn Việt | Sợi rơm vàng | SDD-00429 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(525).18=V |
| 430 | Công ty in Tuấn Việt | Sợi rơm vàng | SDD-00430 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(525).18=V |
| 431 | Công ty in Tuấn Việt | Sợi rơm vàng | SDD-00431 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(525).18=V |
| 432 | Công ty in Tuấn Việt | Sợi rơm vàng | SDD-00432 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(525).18=V |
| 433 | Công ty in Tuấn Việt | Sợi rơm vàng | SDD-00433 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(525).18=V |
| 434 | Công ty in Tuấn Việt | Sợi rơm vàng | SDD-00434 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(525).18=V |
| 435 | Bùi Lâm Ngọc | Trọng Thủy Mỵ Châu | SDD-00435 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 436 | Bùi Lâm Ngọc | Trọng Thủy Mỵ Châu | SDD-00436 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 437 | Bùi Lâm Ngọc | Trọng Thủy Mỵ Châu | SDD-00437 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 438 | Bùi Lâm Ngọc | Trọng Thủy Mỵ Châu | SDD-00438 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 439 | Bùi Lâm Ngọc | Trọng Thủy Mỵ Châu | SDD-00439 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 440 | Bùi Lâm Ngọc | Trọng Thủy Mỵ Châu | SDD-00440 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 441 | Bùi Lâm Ngọc | Trọng Thủy Mỵ Châu | SDD-00441 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 442 | Bùi Lâm Ngọc | Trọng Thủy Mỵ Châu | SDD-00442 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 443 | Bùi Lâm Ngọc | Trọng Thủy Mỵ Châu | SDD-00443 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 444 | Bùi Lâm Ngọc | Trọng Thủy Mỵ Châu | SDD-00444 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 445 | Bùi Lâm Ngọc | Nàng út ống tre | SDD-00445 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 446 | Bùi Lâm Ngọc | Nàng út ống tre | SDD-00446 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 447 | Bùi Lâm Ngọc | Nàng út ống tre | SDD-00447 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 448 | Bùi Lâm Ngọc | Nàng út ống tre | SDD-00448 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 449 | Bùi Lâm Ngọc | Nàng út ống tre | SDD-00449 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 450 | Bùi Lâm Ngọc | Nàng út ống tre | SDD-00450 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 451 | Bùi Lâm Ngọc | Nàng út ống tre | SDD-00451 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 452 | Bùi Lâm Ngọc | Nàng út ống tre | SDD-00452 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 453 | Bùi Lâm Ngọc | Nàng út ống tre | SDD-00453 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 454 | Bùi Lâm Ngọc | Nàng út ống tre | SDD-00454 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 455 | Bùi Lâm Ngọc | Công chúa Liễu Hạnh | SDD-00455 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 456 | Bùi Lâm Ngọc | Công chúa Liễu Hạnh | SDD-00456 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 457 | Bùi Lâm Ngọc | Công chúa Liễu Hạnh | SDD-00457 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 458 | Bùi Lâm Ngọc | Công chúa Liễu Hạnh | SDD-00458 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 459 | Bùi Lâm Ngọc | Công chúa Liễu Hạnh | SDD-00459 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 460 | Bùi Lâm Ngọc | Công chúa Liễu Hạnh | SDD-00460 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 461 | Bùi Lâm Ngọc | Công chúa Liễu Hạnh | SDD-00461 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 462 | Bùi Lâm Ngọc | Công chúa Liễu Hạnh | SDD-00462 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 463 | Bùi Lâm Ngọc | Công chúa Liễu Hạnh | SDD-00463 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 464 | Bùi Lâm Ngọc | Công chúa Liễu Hạnh | SDD-00464 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 465 | Bùi Lâm Ngọc | Thoại Khanh Châu Tuấn | SDD-00465 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 466 | Bùi Lâm Ngọc | Thoại Khanh Châu Tuấn | SDD-00466 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 467 | Bùi Lâm Ngọc | Thoại Khanh Châu Tuấn | SDD-00467 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 468 | Bùi Lâm Ngọc | Thoại Khanh Châu Tuấn | SDD-00468 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 469 | Bùi Lâm Ngọc | Thoại Khanh Châu Tuấn | SDD-00469 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 470 | Bùi Lâm Ngọc | Thoại Khanh Châu Tuấn | SDD-00470 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 471 | Bùi Lâm Ngọc | Thoại Khanh Châu Tuấn | SDD-00471 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 472 | Bùi Lâm Ngọc | Thoại Khanh Châu Tuấn | SDD-00472 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 473 | Bùi Lâm Ngọc | Thoại Khanh Châu Tuấn | SDD-00473 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 474 | Bùi Lâm Ngọc | Thoại Khanh Châu Tuấn | SDD-00474 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 475 | Bùi Lâm Ngọc | Lâm Sanh Xuân Nương | SDD-00475 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 476 | Bùi Lâm Ngọc | Lâm Sanh Xuân Nương | SDD-00476 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 477 | Bùi Lâm Ngọc | Lâm Sanh Xuân Nương | SDD-00477 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 478 | Bùi Lâm Ngọc | Lâm Sanh Xuân Nương | SDD-00478 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 479 | Bùi Lâm Ngọc | Lâm Sanh Xuân Nương | SDD-00479 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 480 | Bùi Lâm Ngọc | Lâm Sanh Xuân Nương | SDD-00480 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 481 | Bùi Lâm Ngọc | Lâm Sanh Xuân Nương | SDD-00481 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 482 | Bùi Lâm Ngọc | Lâm Sanh Xuân Nương | SDD-00482 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 483 | Bùi Lâm Ngọc | Lâm Sanh Xuân Nương | SDD-00483 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 484 | Bùi Lâm Ngọc | Lâm Sanh Xuân Nương | SDD-00484 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 485 | Bùi Lâm Ngọc | Hòn vọng phu | SDD-00485 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 486 | Bùi Lâm Ngọc | Hòn vọng phu | SDD-00486 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 487 | Bùi Lâm Ngọc | Hòn vọng phu | SDD-00487 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 488 | Bùi Lâm Ngọc | Hòn vọng phu | SDD-00488 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 489 | Bùi Lâm Ngọc | Hòn vọng phu | SDD-00489 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 490 | Bùi Lâm Ngọc | Hòn vọng phu | SDD-00490 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 491 | Bùi Lâm Ngọc | Hòn vọng phu | SDD-00491 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 492 | Bùi Lâm Ngọc | Hòn vọng phu | SDD-00492 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 493 | Bùi Lâm Ngọc | Hòn vọng phu | SDD-00493 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 494 | Bùi Lâm Ngọc | Hòn vọng phu | SDD-00494 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 495 | Bùi Lâm Ngọc | Gái ngoan dạy chồng | SDD-00495 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 496 | Bùi Lâm Ngọc | Gái ngoan dạy chồng | SDD-00496 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 497 | Bùi Lâm Ngọc | Gái ngoan dạy chồng | SDD-00497 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 498 | Bùi Lâm Ngọc | Gái ngoan dạy chồng | SDD-00498 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 499 | Bùi Lâm Ngọc | Gái ngoan dạy chồng | SDD-00499 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 500 | Bùi Lâm Ngọc | Gái ngoan dạy chồng | SDD-00500 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 501 | Bùi Lâm Ngọc | Gái ngoan dạy chồng | SDD-00501 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 502 | Bùi Lâm Ngọc | Gái ngoan dạy chồng | SDD-00502 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 503 | Bùi Lâm Ngọc | Gái ngoan dạy chồng | SDD-00503 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 504 | Bùi Lâm Ngọc | Gái ngoan dạy chồng | SDD-00504 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 505 | Bùi Lâm Ngọc | Khoai lang Dương Ngọc | SDD-00505 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 506 | Bùi Lâm Ngọc | Khoai lang Dương Ngọc | SDD-00506 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 507 | Bùi Lâm Ngọc | Khoai lang Dương Ngọc | SDD-00507 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 508 | Bùi Lâm Ngọc | Khoai lang Dương Ngọc | SDD-00508 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 509 | Bùi Lâm Ngọc | Khoai lang Dương Ngọc | SDD-00509 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 510 | Bùi Lâm Ngọc | Khoai lang Dương Ngọc | SDD-00510 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 511 | Bùi Lâm Ngọc | Khoai lang Dương Ngọc | SDD-00511 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 512 | Bùi Lâm Ngọc | Khoai lang Dương Ngọc | SDD-00512 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 513 | Bùi Lâm Ngọc | Khoai lang Dương Ngọc | SDD-00513 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 514 | Bùi Lâm Ngọc | Khoai lang Dương Ngọc | SDD-00514 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 515 | Bùi Lâm Ngọc | Người vợ mù | SDD-00515 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 516 | Bùi Lâm Ngọc | Người vợ mù | SDD-00516 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 517 | Bùi Lâm Ngọc | Người vợ mù | SDD-00517 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 518 | Bùi Lâm Ngọc | Người vợ mù | SDD-00518 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 519 | Bùi Lâm Ngọc | Người vợ mù | SDD-00519 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 520 | Bùi Lâm Ngọc | Người vợ mù | SDD-00520 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 521 | Bùi Lâm Ngọc | Người vợ mù | SDD-00521 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 522 | Bùi Lâm Ngọc | Người vợ mù | SDD-00522 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 523 | Bùi Lâm Ngọc | Người vợ mù | SDD-00523 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 524 | Bùi Lâm Ngọc | Người vợ mù | SDD-00524 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 525 | Bùi Lâm Ngọc | Hầm vàng hầm bạc | SDD-00525 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 526 | Bùi Lâm Ngọc | Hầm vàng hầm bạc | SDD-00526 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 527 | Bùi Lâm Ngọc | Hầm vàng hầm bạc | SDD-00527 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 528 | Bùi Lâm Ngọc | Hầm vàng hầm bạc | SDD-00528 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 529 | Bùi Lâm Ngọc | Hầm vàng hầm bạc | SDD-00529 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 530 | Bùi Lâm Ngọc | Hầm vàng hầm bạc | SDD-00530 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 531 | Bùi Lâm Ngọc | Hầm vàng hầm bạc | SDD-00531 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 532 | Bùi Lâm Ngọc | Hầm vàng hầm bạc | SDD-00532 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 533 | Bùi Lâm Ngọc | Hầm vàng hầm bạc | SDD-00533 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 534 | Bùi Lâm Ngọc | Hầm vàng hầm bạc | SDD-00534 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 535 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con khỉ | SDD-00535 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 536 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con khỉ | SDD-00536 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 537 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con khỉ | SDD-00537 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 538 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con khỉ | SDD-00538 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 539 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con khỉ | SDD-00539 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 540 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con khỉ | SDD-00540 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 541 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con khỉ | SDD-00541 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 542 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con khỉ | SDD-00542 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 543 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con khỉ | SDD-00543 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 544 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con khỉ | SDD-00544 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2008 | ĐV17 |
| 545 | Bùi Lâm Ngọc | Giết chó khuyên chồng | SDD-00545 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 546 | Bùi Lâm Ngọc | Giết chó khuyên chồng | SDD-00546 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 547 | Bùi Lâm Ngọc | Giết chó khuyên chồng | SDD-00547 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 548 | Bùi Lâm Ngọc | Giết chó khuyên chồng | SDD-00548 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 549 | Bùi Lâm Ngọc | Giết chó khuyên chồng | SDD-00549 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 550 | Bùi Lâm Ngọc | Giết chó khuyên chồng | SDD-00550 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 551 | Bùi Lâm Ngọc | Giết chó khuyên chồng | SDD-00551 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 552 | Bùi Lâm Ngọc | Giết chó khuyên chồng | SDD-00552 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 553 | Bùi Lâm Ngọc | Giết chó khuyên chồng | SDD-00553 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 554 | Bùi Lâm Ngọc | Giết chó khuyên chồng | SDD-00554 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 555 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con tằm | SDD-00555 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 556 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con tằm | SDD-00556 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 557 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con tằm | SDD-00557 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 558 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con tằm | SDD-00558 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 559 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con tằm | SDD-00559 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 560 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con tằm | SDD-00560 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 561 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con tằm | SDD-00561 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 562 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con tằm | SDD-00562 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 563 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con tằm | SDD-00563 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 564 | Bùi Lâm Ngọc | Sự tích con tằm | SDD-00564 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 565 | Bùi Lâm Ngọc | Quan âm Diệu Thiện | SDD-00565 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 566 | Bùi Lâm Ngọc | Quan âm Diệu Thiện | SDD-00566 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 567 | Bùi Lâm Ngọc | Quan âm Diệu Thiện | SDD-00567 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 568 | Bùi Lâm Ngọc | Quan âm Diệu Thiện | SDD-00568 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 569 | Bùi Lâm Ngọc | Quan âm Diệu Thiện | SDD-00569 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 570 | Bùi Lâm Ngọc | Quan âm Diệu Thiện | SDD-00570 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 571 | Bùi Lâm Ngọc | Quan âm Diệu Thiện | SDD-00571 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 572 | Bùi Lâm Ngọc | Quan âm Diệu Thiện | SDD-00572 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 573 | Bùi Lâm Ngọc | Quan âm Diệu Thiện | SDD-00573 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 574 | Bùi Lâm Ngọc | Quan âm Diệu Thiện | SDD-00574 | NXB Tổng hợp Đồng Nai | 2009 | ĐV17 |
| 575 | Hạnh Linh | Chứng cớ rõ ràng | SDD-00575 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(518).18=V |
| 576 | Hạnh Linh | Chứng cớ rõ ràng | SDD-00576 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(518).18=V |
| 577 | Hạnh Linh | Chứng cớ rõ ràng | SDD-00577 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(518).18=V |
| 578 | Hạnh Linh | Chứng cớ rõ ràng | SDD-00578 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(518).18=V |
| 579 | Hạnh Linh | Chứng cớ rõ ràng | SDD-00579 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(518).18=V |
| 580 | Hạnh Linh | Chứng cớ rõ ràng | SDD-00580 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(518).18=V |
| 581 | Hạnh Linh | Chứng cớ rõ ràng | SDD-00581 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(518).18=V |
| 582 | Hạnh Linh | Chứng cớ rõ ràng | SDD-00582 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(518).18=V |
| 583 | Hạnh Linh | Chứng cớ rõ ràng | SDD-00583 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(518).18=V |
| 584 | Hạnh Linh | Chứng cớ rõ ràng | SDD-00584 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(518).18=V |
| 585 | Đinh Thị Liêu | Tôm ngón cái | SDD-00585 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 586 | Đinh Thị Liêu | Tôm ngón cái | SDD-00586 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 587 | Đinh Thị Liêu | Tôm ngón cái | SDD-00587 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 588 | Đinh Thị Liêu | Tôm ngón cái | SDD-00588 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 589 | Đinh Thị Liêu | Tôm ngón cái | SDD-00589 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 590 | Đinh Thị Liêu | Tôm ngón cái | SDD-00590 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 591 | Đinh Thị Liêu | Tôm ngón cái | SDD-00591 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 592 | Đinh Thị Liêu | Chú lính chì dũng cảm | SDD-00592 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 593 | Đinh Thị Liêu | Chú lính chì dũng cảm | SDD-00593 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 594 | Đinh Thị Liêu | Chú lính chì dũng cảm | SDD-00594 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 595 | Đinh Thị Liêu | Chú lính chì dũng cảm | SDD-00595 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 596 | Đinh Thị Liêu | Chú lính chì dũng cảm | SDD-00596 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 597 | Đinh Thị Liêu | Chú lính chì dũng cảm | SDD-00597 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 598 | Đinh Thị Liêu | Chú lính chì dũng cảm | SDD-00598 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 599 | Đinh Thị Liêu | Chú lính chì dũng cảm | SDD-00599 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 600 | Đinh Thị Liêu | Chú lính chì dũng cảm | SDD-00600 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 601 | Đinh Thị Liêu | Chú lính chì dũng cảm | SDD-00601 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 602 | Đinh Thị Liêu | Nàng Bạch Tuyết | SDD-00602 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 603 | Đinh Thị Liêu | Nàng Bạch Tuyết | SDD-00603 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 604 | Đinh Thị Liêu | Nàng Bạch Tuyết | SDD-00604 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 605 | Đinh Thị Liêu | Nàng Bạch Tuyết | SDD-00605 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 606 | Đinh Thị Liêu | Nàng Bạch Tuyết | SDD-00606 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 607 | Đinh Thị Liêu | Nàng Bạch Tuyết | SDD-00607 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 608 | Đinh Thị Liêu | Nàng Bạch Tuyết | SDD-00608 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 609 | Đinh Thị Liêu | Nàng Bạch Tuyết | SDD-00609 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 610 | Đinh Thị Liêu | Nàng Bạch Tuyết | SDD-00610 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 611 | Đinh Thị Liêu | Nàng Bạch Tuyết | SDD-00611 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 612 | Đinh Thị Liêu | Chú mèo Đi hia | SDD-00612 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 613 | Đinh Thị Liêu | Chú mèo Đi hia | SDD-00613 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 614 | Đinh Thị Liêu | Chú mèo Đi hia | SDD-00614 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 615 | Đinh Thị Liêu | Chú mèo Đi hia | SDD-00615 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 616 | Đinh Thị Liêu | Chú mèo Đi hia | SDD-00616 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 617 | Đinh Thị Liêu | Chú mèo Đi hia | SDD-00617 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 618 | Đinh Thị Liêu | Chú mèo Đi hia | SDD-00618 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 619 | Đinh Thị Liêu | Chú mèo Đi hia | SDD-00619 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 620 | Đinh Thị Liêu | Chú mèo Đi hia | SDD-00620 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 621 | Đinh Thị Liêu | Chú mèo Đi hia | SDD-00621 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 622 | Đinh Thị Liêu | Chú bé tí hon | SDD-00622 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 623 | Đinh Thị Liêu | Chú bé tí hon | SDD-00623 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 624 | Đinh Thị Liêu | Chú bé tí hon | SDD-00624 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 625 | Đinh Thị Liêu | Chú bé tí hon | SDD-00625 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 626 | Đinh Thị Liêu | Chú bé tí hon | SDD-00626 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 627 | Đinh Thị Liêu | Chú bé tí hon | SDD-00627 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 628 | Đinh Thị Liêu | Vịt con xấu xí | SDD-00628 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 629 | Đinh Thị Liêu | Vịt con xấu xí | SDD-00629 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 630 | Đinh Thị Liêu | Vịt con xấu xí | SDD-00630 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 631 | Đinh Thị Liêu | Chàng thợ may dũng cảm | SDD-00631 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 632 | Đinh Thị Liêu | Những nhạc công thành Brêmê | SDD-00632 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 633 | Đinh Thị Liêu | Những nhạc công thành Brêmê | SDD-00633 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 634 | Đinh Thị Liêu | Những nhạc công thành Brêmê | SDD-00634 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 635 | Đinh Thị Liêu | Những nhạc công thành Brêmê | SDD-00635 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 636 | Đinh Thị Liêu | Những nhạc công thành Brêmê | SDD-00636 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 637 | Đinh Thị Liêu | Những nhạc công thành Brêmê | SDD-00637 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 638 | Đinh Thị Liêu | Những nhạc công thành Brêmê | SDD-00638 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 639 | Đinh Thị Liêu | Những nhạc công thành Brêmê | SDD-00639 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 640 | Đinh Thị Liêu | Những nhạc công thành Brêmê | SDD-00640 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 641 | Đinh Thị Liêu | Những nhạc công thành Brêmê | SDD-00641 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(523.18=V |
| 642 | Tuệ Văn | Bé khéo tay Công viên kỷ jura | SDD-00642 | NXB Mỹ thuật | 2011 | ĐN(414).7=V |
| 643 | Tuệ Văn | Bé khéo tay Mô hình xe hơi tốc độ | SDD-00643 | NXB Mỹ thuật | 2011 | ĐN(414).7=V |
| 644 | Tuệ Văn | Bé khéo tay Quân đội hải, lục, không quân | SDD-00644 | NXB Mỹ thuật | 2011 | ĐN(414).7=V |
| 645 | Tuệ Văn | Bé khéo tay Đồ dùng gia đình | SDD-00645 | NXB Mỹ thuật | 2011 | ĐN(414).7=V |
| 646 | Tuệ Văn | Bé khéo tay Công chúa xinh đẹp | SDD-00646 | NXB Mỹ thuật | 2011 | ĐN(414).7=V |
| 647 | Tuệ Văn | Tam Quốc diễn nghĩa | SDD-00647 | NXB Mỹ thuật | 2011 | ĐN(414)13=V |
| 648 | Tuệ Văn | Tây du ký | SDD-00648 | NXB Mỹ thuật | 2011 | ĐN(414)13=V |
| 649 | Đinh Thị Liêu | Những người bạn ở xứ sở Nhiệt đới | SDD-00649 | NXB Mỹ thuật | 2008 | ĐN(522)18=V |
| 650 | Đinh Thị Liêu | Những người bạn ở Hai vùng cực | SDD-00650 | NXB Mỹ thuật | 2008 | ĐN(522)18=V |
| 651 | Đinh Thị Liêu | Những người bạn ở Vùng cao | SDD-00651 | NXB Mỹ thuật | 2008 | ĐN(522)18=V |
| 652 | Đinh Thị Liêu | Những người bạn ở Rừng xanh | SDD-00652 | NXB Mỹ thuật | 2008 | ĐN(522)18=V |
| 653 | Đinh Thị Liêu | Những người bạn ở Nông trang | SDD-00653 | NXB Mỹ thuật | 2008 | ĐN(522)18=V |
| 654 | Đoàn Hà | Những chú gà tuyết | SDD-00654 | NXB Mỹ thuật | 2008 | ĐN(522)18=V |
| 655 | Đoàn Hà | Bão ghê quá | SDD-00655 | NXB Mỹ thuật | 2008 | ĐN(522)18=V |
| 656 | Lưu Đào | An toàn cho bé dạy trẻ tránh nguy hiểm | SDD-00656 | NXB Mỹ thuật | 2011 | ĐN(414)34=V |
| 657 | Lưu Đào | An toàn cho bé dạy trẻ tự bảo vệ | SDD-00657 | NXB Mỹ thuật | 2011 | ĐN(414)34=V |
| 658 | Rybke | Thời thơ ấu của H.C. Andersen Chiếc mũ pháp thuật | SDD-00658 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐN(522)18=V |
| 659 | Rybke | Thời thơ ấu của H.C. Andersen Bí mật về thầy tu | SDD-00659 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐN(522)18=V |
| 660 | Nguyễn Huy Hùng | Bé học giao tiếp | SDD-00660 | NXB Dân trí | 2010 | ĐV 2 |
| 661 | Nguyễn Huy Hùng | Nhận biết cơ thể của bé | SDD-00661 | NXB Dân trí | 2010 | ĐV 2 |
| 662 | Nguyễn Huy Hùng | Trò chơi của bé | SDD-00662 | NXB Dân trí | 2010 | ĐV 2 |
| 663 | Nguyễn Huy Hùng | Nhận biết thế giới động vật | SDD-00663 | NXB Dân trí | 2010 | ĐV 2 |
| 664 | Nguyễn Huy Hùng | Bé học từ tượng thanh | SDD-00664 | NXB Dân trí | 2010 | ĐV 2 |
| 665 | Nguyễn Huy Hùng | Nhận biết chữ cái Tiếng Anh | SDD-00665 | NXB Dân trí | 2010 | ĐV 2 |
| 666 | Nguyễn Huy Hùng | Bé học từ trái nghĩa | SDD-00666 | NXB Dân trí | 2010 | ĐV 2 |
| 667 | Nguyễn Huy Hùng | Nhận biết hình dạng | SDD-00667 | NXB Dân trí | 2010 | ĐV 2 |
| 668 | Nguyễn Huy Hùng | Nhận biết rau củ quả... | SDD-00668 | NXB Dân trí | 2010 | ĐV 2 |
| 669 | Nguyễn Huy Hùng | Những vần thơ hay cho bé | SDD-00669 | NXB Dân trí | 2010 | ĐV 2 |
| 670 | Nguyễn Huy Hùng | Chuyện kể cho bé | SDD-00670 | NXB Dân trí | 2010 | ĐV 2 |
| 671 | Tuệ Văn | Bé với kiến thức và khoa học dành cho mẫu giáo lớn 1 | SDD-00671 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 2 |
| 672 | Tuệ Văn | Bé với kiến thức và khoa học dành cho mẫu giáo nhỡ 2 | SDD-00672 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 2 |
| 673 | Tuệ Văn | Bé với sức khỏe dành cho mẫu giáo lớn 1 | SDD-00673 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 2 |
| 674 | Tuệ Văn | Bé với sức khỏe dành cho mẫu giáo lớn 2 | SDD-00674 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 2 |
| 675 | Tuệ Văn | Bé với kiến thức và khoa học dành cho mẫu giáo bé 1 | SDD-00675 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 2 |
| 676 | Tuệ Văn | Bé với kiến thức và khoa học dành cho mẫu giáo bé 2 | SDD-00676 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 2 |
| 677 | Tuệ Văn | Bé với sức khỏe dành cho mẫu giáo bé 2 | SDD-00677 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 2 |
| 678 | Tuệ Văn | Bé với sức khỏe dành cho mẫu giáo nhỡ 2 | SDD-00678 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 2 |
| 679 | Tuệ Văn | Bé với sức khỏe dành cho mẫu giáo nhỡ 1 | SDD-00679 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 2 |
| 680 | Tuệ Văn | Bé với xã hội dành cho mẫu giáo nhỡ 1 | SDD-00680 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 2 |
| 681 | Tuệ Văn | Bé với xã hội dành cho mẫu giáo nhỡ 2 | SDD-00681 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 2 |
| 682 | Tuệ Văn | Bé với kiến thức và khoa học dành cho mẫu giáo nhỡ 1 | SDD-00682 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 2 |
| 683 | Chiến Kỳ | Những bài học vỡ lòng Những câu hỏi đáp thú vị | SDD-00683 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 2 |
| 684 | Ngọc Khánh | Kiến cứu voi= The Ant Rescues the Elephant | SDD-00684 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐN(523).18=V |
| 685 | Ngọc Khánh | Bác nông dân và con cáo = The farther and the fox | SDD-00685 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐN(523).18=V |
| 686 | Ngọc Khánh | Sói đội lốt cừu = The wolf in sheep's clothing | SDD-00686 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐN(523).18=V |
| 687 | Ngọc Khánh | Công và Quạ = The Crow and the Peacock | SDD-00687 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐN(523).18=V |
| 688 | Ngọc Khánh | Chim sẻ và thỏ rừng = The sparrow and the hare | SDD-00688 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐN(523).18=V |
| 689 | Ngọc Khánh | Chim ưng và mãng xà = The eagle and the serpent | SDD-00689 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐN(523).18=V |
| 690 | Ngọc Khánh | Cáo và sư tử = The Fox and the Lion | SDD-00690 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐN(523).18=V |
| 691 | Ngọc Khánh | Kiến và chim bồ câu = The ant and the Dove | SDD-00691 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐN(523).18=V |
| 692 | Ngọc Khánh | Sư Tử và lợn rừng = The Lion And The Boar | SDD-00692 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐN(523).18=V |
| 693 | Ngọc Khánh | Chim Ưng và người thợ săn = The Eagle and The Hunter | SDD-00693 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐN(523).18=V |
| 694 | Ngọc Khánh | Cáo và Quạ = The FoX and the crow | SDD-00694 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐN(523).18=V |
| 695 | Ngọc Khánh | Khỉ và Lạc đà = The Monkey and The Camel | SDD-00695 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐN(523).18=V |
| 696 | Ngọc Khánh | Người mẹ và sói xám = The Mother and the Grey wolf | SDD-00696 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐN(523).18=V |
| 697 | Đinh Thị Liêu | Con yêu râu xanh | SDD-00697 | NXB Mỹ thuật | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 698 | Đinh Thị Liêu | Những nhạc công thành Brêmê | SDD-00698 | NXB Mỹ thuật | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 699 | Đinh Thị Liêu | Chim sơn ca | SDD-00699 | NXB Mỹ thuật | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 700 | Đinh Thị Liêu | Hansel và Gretel | SDD-00700 | NXB Mỹ thuật | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 701 | Hạnh Linh | Rùa bố và đứa con thông minh | SDD-00701 | NXB Mỹ thuật | 2009 | ĐN(461).17=V |
| 702 | Đinh Thị Liêu | Pierre người chỉ huy công trường | SDD-00702 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 703 | Đinh Thị Liêu | Pierre và ngày tựu trường | SDD-00703 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 704 | Đinh Thị Liêu | Pierre đã ăn quá nhiều kẹo | SDD-00704 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 705 | Đinh Thị Liêu | Pierre và cây thông Noel | SDD-00705 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 706 | Đinh Thị Liêu | Pierre đi công viên | SDD-00706 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 707 | Đinh Thị Liêu | Pierre chơi trò sửa chữa | SDD-00707 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 708 | Đinh Thị Liêu | Pierre thích xem phim hoat hình | SDD-00708 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 709 | Đinh Thị Liêu | Camille ở biển | SDD-00709 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 710 | Đinh Thị Liêu | Camille bỏ quên Nounours | SDD-00710 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 711 | Đinh Thị Liêu | Camille gặp ác mộng | SDD-00711 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 712 | Đinh Thị Liêu | Camille đi công viên | SDD-00712 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 713 | Đinh Thị Liêu | Camille chuẩn bị cho ngày Noel | SDD-00713 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 714 | Đinh Thị Liêu | Camille làm điều ngốc nghếch | SDD-00714 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 715 | Đinh Thị Liêu | Camille ba và mẹ không giận Camille đâu | SDD-00715 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 716 | Đinh Thị Liêu | Camille và các bạn | SDD-00716 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 717 | Đinh Thị Liêu | Camille và người bạn trai mới | SDD-00717 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 718 | Đinh Thị Liêu | Camille bĩnh ra quần | SDD-00718 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 719 | Đinh Thị Liêu | Camille và đôi bốt mới | SDD-00719 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 720 | Đinh Thị Liêu | Camille tới bệnh viện | SDD-00720 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 721 | Đinh Thị Liêu | Camille tới nhà bác sỹ | SDD-00721 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 722 | Đinh Thị Liêu | Camille và gấu bông Nounours | SDD-00722 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 723 | Đinh Thị Liêu | Camille không muốn tắm | SDD-00723 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 724 | Đinh Thị Liêu | Camille nói bậy | SDD-00724 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 725 | Đinh Thị Liêu | Bạn trai của Camille | SDD-00725 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 726 | Đinh Thị Liêu | Camille ở trang trại | SDD-00726 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 727 | Đinh Thị Liêu | Camille và Jose'phine | SDD-00727 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 728 | Đinh Thị Liêu | Camille nghĩ về những ngôi sao | SDD-00728 | NXB Phụ Nữ | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 729 | Đinh Thị Liêu | Những người bạn thân thiết Cuộc săn đuổi tên thợ săn | SDD-00729 | NXB Mỹ thuật | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 730 | Đinh Thị Liêu | Những người bạn thân thiết Những người bạn mới | SDD-00730 | NXB Mỹ thuật | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 731 | Đinh Thị Liêu | Những người bạn thân thiết Chuyến bay đêm | SDD-00731 | NXB Mỹ thuật | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 732 | Đinh Thị Liêu | Những người bạn thân thiết Tất cả đều biểu diễn | SDD-00732 | NXB Mỹ thuật | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 733 | Đinh Thị Liêu | Những người bạn thông minh Jeannot bay mất tiêu! | SDD-00733 | NXB Mỹ thuật | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 734 | Đinh Thị Liêu | Những người bạn thông minh Một học giả ở trang trại | SDD-00734 | NXB Mỹ thuật | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 735 | Đinh Thị Liêu | Những người bạn thông minh Sam và YoLa | SDD-00735 | NXB Mỹ thuật | 2008 | ĐN(525).17=V |
| 736 | Hồng Vân | Miếng trầu kỳ diệu | SDD-00736 | NXB Dân trí | 2011 | ĐV 18 |
| 737 | Thanh Phương | Sự tích con nhái | SDD-00737 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 18 |
| 738 | Thanh Phương | Trương Chi | SDD-00738 | NXB Dân trí | 2011 | ĐV 18 |
| 739 | Minh Kiên | Sự tích cây Kim Giao | SDD-00739 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 18 |
| 740 | An Thi | Nợ như chúa chổm | SDD-00740 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 18 |
| 741 | Thanh Hằng | Cái kiến mày kiện củ khoai | SDD-00741 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 18 |
| 742 | Tú Anh | Cứu vật vật trả ân | SDD-00742 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 18 |
| 743 | Thanh Nga | Sự tích cây nêu ngày tết | SDD-00743 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 18 |
| 744 | Thanh Nga | Sự tích bông sen | SDD-00744 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 18 |
| 745 | Thanh Phương | Sự tích con thiêu thân | SDD-00745 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 18 |
| 746 | Thanh Nga | Sự tích trái sầu riêng | SDD-00746 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 18 |
| 747 | Thanh Phương | Sự tích chim bắt cô trói cột | SDD-00747 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 18 |
| 748 | Thanh Nga | Từ Thức gặp tiên | SDD-00748 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 18 |
| 749 | Anh Thi | Của thiên trả địa | SDD-00749 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 18 |
| 750 | Thanh Hằng | Quan tham và gã bợm | SDD-00750 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 18 |
| 751 | Thanh Nga | Tú Uyên Giáng Kiều | SDD-00751 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 18 |
| 752 | Thanh Vân | Sự tích tháp báo Ân | SDD-00752 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 18 |
| 753 | Thanh Hằng | Ông Nghè hóa cọp | SDD-00753 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 18 |
| 754 | Thanh Hằng | Phân xử tài tình | SDD-00754 | NXB Mỹ thuật | 2011 | ĐV 18 |
| 755 | Thanh Hằng | Ngọc Hoàng và anh chàng nghèo khổ | SDD-00755 | NXB Dân trí | 2010 | ĐV 18 |
| 756 | Thanh Nga | Chàng trai nghèo kiện Ngọc Hoàng | SDD-00756 | NXB Dân trí | 2011 | ĐV 18 |
| 757 | Thanh Hằng | Rắn hóa vàng | SDD-00757 | NXB Dân trí | 2011 | ĐV 18 |
| 758 | Thanh Nga | Cái cân thủy ngân | SDD-00758 | NXB Dân trí | 2011 | ĐV 18 |
| 759 | Hồng Vân | Kéo cày giả nợ | SDD-00759 | NXB Dân trí | 2011 | ĐV 18 |
| 760 | Hồng Vân | Con rết vàng | SDD-00760 | NXB Dân trí | 2010 | ĐV 18 |
| 761 | Thanh Hằng | Người câu cá trong ao trời | SDD-00761 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐV 18 |
| 762 | Thanh Phương | Xử kiện | SDD-00762 | NXB Mỹ thuật | 2011 | ĐV 18 |
| 763 | Thanh Nga | Anh chàng họ Đào | SDD-00763 | NXB Dân trí | 2011 | ĐV 18 |
| 764 | Thanh Hằng | Anh em sinh năm | SDD-00764 | NXB Dân trí | 2010 | ĐV 18 |
| 765 | Hồng Vân | Chàng mồ côi | SDD-00765 | NXB Dân trí | 2010 | ĐV 18 |
| 766 | Duval Marie | Ba chú lợn con và vịt con xấu xí | SDD-00766 | NXB Mỹ thuật | 2010 | ĐN 18 |
| 767 | Đức Lâm | Ba chú lợn con và vịt con xấu xí | SDD-00767 | NXB Kim Đồng | 2015 | ĐN 18 |
| 768 | Khánh Vân | Lạc đường không hoảng loạn! | SDD-00768 | H. | 2021 | Đv |
| 769 | Khánh Vân | Lạc đường không hoảng loạn! | SDD-00769 | H. | 2021 | Đv |
| 770 | Khánh Vân | Không bối rối trong bóng tối | SDD-00770 | H. | 2021 | Đv |
| 771 | Khánh Vân | Không bối rối trong bóng tối | SDD-00771 | H. | 2021 | Đv |
| 772 | Khánh Vân | Không bối rối trong bóng tối | SDD-00772 | H. | 2021 | Đv |
| 773 | Khánh Vân | Người lạ kỳ quặc hãy tránh xa | SDD-00773 | H. | 2021 | Đv |
| 774 | Khánh Vân | Người lạ kỳ quặc hãy tránh xa | SDD-00774 | H. | 2021 | Đv |
| 775 | Khánh Vân | Người lạ kỳ quặc hãy tránh xa | SDD-00775 | H. | 2021 | Đv |
| 776 | Khánh Vân | Giảng hòa, dễ thôi mà | SDD-00776 | H. | 2021 | Đv |
| 777 | Khánh Vân | Giảng hòa, dễ thôi mà | SDD-00777 | H. | 2021 | Đv |
| 778 | Khánh Vân | Giảng hòa, dễ thôi mà | SDD-00778 | H. | 2021 | Đv |
| 779 | Khánh Vân | Nhớ bài học, không mệt nhọc | SDD-00779 | H. | 2021 | Đv |
| 780 | Khánh Vân | Nhớ bài học, không mệt nhọc | SDD-00780 | H. | 2021 | Đv |
| 781 | Khánh Vân | Nhớ bài học, không mệt nhọc | SDD-00781 | H. | 2021 | Đv |
| 782 | Liêu Chi Vĩ | Bác trâu già chuyển nhà | SDD-00782 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 783 | Liêu Chi Vĩ | Bác trâu già chuyển nhà | SDD-00783 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 784 | Thẩm viên | Quy tắc ứng xử nơi công cộng | SDD-00784 | Thanh niên | 2021 | Đv |
| 785 | Thẩm viên | Quy tắc ứng xử nơi công cộng | SDD-00785 | Thanh niên | 2021 | Đv |
| 786 | Thẩm viên | Quy tắc ứng xử nơi công cộng | SDD-00786 | Thanh niên | 2021 | Đv |
| 787 | Dương Hồng Anh | The story of the sunflower village | SDD-00787 | Thanh niên | 2021 | Đv |
| 788 | Dương Hồng Anh | The story of the sunflower village | SDD-00788 | Thanh niên | 2021 | Đv |
| 789 | Dương Hồng Anh | Pink Envelopes | SDD-00789 | Thanh niên | 2021 | Đv |
| 790 | Dương Hồng Anh | Pink Envelopes | SDD-00790 | Thanh niên | 2021 | Đv |
| 791 | Dương Hồng Anh | Sound of the wind chimes | SDD-00791 | Thanh niên | 2021 | Đv |
| 792 | Dương Hồng Anh | Sound of the wind chimes | SDD-00792 | Thanh niên | 2021 | Đv |
| 793 | Liêu Chi Vĩ | Bác trâu già chuyển nhà | SDD-00793 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 794 | Khánh Vân | Lạc đường không hoảng loạn! | SDD-00794 | H. | 2021 | Đv |
| 795 | Nguyễn Việt Hà | An Dương Vương | SDD-00795 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 796 | Nguyễn Việt Hà | An Dương Vương | SDD-00796 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 797 | Nguyễn Việt Hà | An Dương Vương | SDD-00797 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 798 | Lê Minh Hải | Lê Văn Hưu | SDD-00798 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 799 | Lê Minh Hải | Lê Văn Hưu | SDD-00799 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 800 | Lê Minh Hải | Lê Văn Hưu | SDD-00800 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 801 | Nguyễn Như Quỳnh | Người đẹp và quái vật | SDD-00801 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 802 | Nguyễn Như Quỳnh | Người đẹp và quái vật | SDD-00802 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 803 | Nguyễn Như Quỳnh | Người đẹp và quái vật | SDD-00803 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 804 | Nguyễn Như Quỳnh | Sọ Dừa | SDD-00804 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 805 | Nguyễn Như Quỳnh | Sọ Dừa | SDD-00805 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 806 | Nguyễn Như Quỳnh | Sọ Dừa | SDD-00806 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 807 | Nguyễn Như Quỳnh | Cây khế | SDD-00807 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 808 | Nguyễn Như Quỳnh | Cây khế | SDD-00808 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 809 | Nguyễn Như Quỳnh | Cây khế | SDD-00809 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 810 | Nguyễn Như Quỳnh | Ai mua hành tôi | SDD-00810 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 811 | Nguyễn Như Quỳnh | Ai mua hành tôi | SDD-00811 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 812 | Nguyễn Như Quỳnh | Ai mua hành tôi | SDD-00812 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 813 | Nguyễn Như Quỳnh | Sự tích Hồ Gươm | SDD-00813 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 814 | Nguyễn Như Quỳnh | Sự tích Hồ Gươm | SDD-00814 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 815 | Nguyễn Như Quỳnh | Sự tích Hồ Gươm | SDD-00815 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 816 | Nguyễn Như Quỳnh | Vua heo | SDD-00816 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 817 | Nguyễn Như Quỳnh | Vua heo | SDD-00817 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 818 | Nguyễn Như Quỳnh | Vua heo | SDD-00818 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 819 | Nguyễn Như Quỳnh | Tấm cám | SDD-00819 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 820 | Nguyễn Như Quỳnh | Tấm cám | SDD-00820 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 821 | Nguyễn Như Quỳnh | Tấm cám | SDD-00821 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 822 | Nguyễn Như Quỳnh | Cô bé quàng khăn đỏ | SDD-00822 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 823 | Nguyễn Như Quỳnh | Cô bé quàng khăn đỏ | SDD-00823 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 824 | Nguyễn Như Quỳnh | Cô bé quàng khăn đỏ | SDD-00824 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 825 | Nguyễn Như Quỳnh | Cáo, thỏ và gà trống | SDD-00825 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 826 | Nguyễn Như Quỳnh | Cáo, thỏ và gà trống | SDD-00826 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 827 | Nguyễn Như Quỳnh | Cáo, thỏ và gà trống | SDD-00827 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 828 | Nguyễn Như Quỳnh | Sư tử và chuột nhắt | SDD-00828 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 829 | Nguyễn Như Quỳnh | Sư tử và chuột nhắt | SDD-00829 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 830 | Nguyễn Như Quỳnh | Sư tử và chuột nhắt | SDD-00830 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 831 | Đào Hải | Điều ước cuối cùng | SDD-00831 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 832 | Đào Hải | Điều ước cuối cùng | SDD-00832 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 833 | Đào Hải | Điều ước cuối cùng | SDD-00833 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 834 | Hồng Hà | Nợ nhu chúa chổm | SDD-00834 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 835 | Hồng Hà | Nợ nhu chúa chổm | SDD-00835 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 836 | Hồng Hà | Nợ nhu chúa chổm | SDD-00836 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 837 | Hiếu Minh | Sự tích thân tài | SDD-00837 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 838 | Hiếu Minh | Sự tích thân tài | SDD-00838 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 839 | Hiếu Minh | Sự tích thân tài | SDD-00839 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 840 | Hồng Hà | Sự tích núi Ngũ Hành | SDD-00840 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 841 | Hồng Hà | Sự tích núi Ngũ Hành | SDD-00841 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 842 | Hồng Hà | Sự tích núi Ngũ Hành | SDD-00842 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 843 | Hiếu Minh | Sự tích chùa Bà Đanh | SDD-00843 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 844 | Hiếu Minh | Sự tích chùa Bà Đanh | SDD-00844 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 845 | Hiếu Minh | Sự tích chùa Bà Đanh | SDD-00845 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 846 | Lê Minh Hải | Ỷ Lan | SDD-00846 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 847 | Lê Minh Hải | Ỷ Lan | SDD-00847 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 848 | Lê Minh Hải | Ỷ Lan | SDD-00848 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 849 | Lê Minh Hải | Lương Thế Vinh | SDD-00849 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 850 | Lê Minh Hải | Lương Thế Vinh | SDD-00850 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 851 | Lê Minh Hải | Lương Thế Vinh | SDD-00851 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 852 | An Cương | Lê Đại Hành | SDD-00852 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 853 | An Cương | Lê Đại Hành | SDD-00853 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 854 | An Cương | Lê Đại Hành | SDD-00854 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 855 | Hiếu Minh | Sự tích con thạch sùng | SDD-00855 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 856 | Hiếu Minh | Sự tích con thạch sùng | SDD-00856 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 857 | Hiếu Minh | Sự tích con thạch sùng | SDD-00857 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 858 | Tô Chiêm | Bà chúa thượng ngàn | SDD-00858 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 859 | Tô Chiêm | Bà chúa thượng ngàn | SDD-00859 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 860 | Tô Chiêm | Bà chúa thượng ngàn | SDD-00860 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 861 | Hồng Hà | Bà chúa thượng ngàn | SDD-00861 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 862 | Hồng Hà | Bà chúa thượng ngàn | SDD-00862 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 863 | Hồng Hà | Bà chúa thượng ngàn | SDD-00863 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 864 | Việt Quỳnh | Tô Hiến Thành | SDD-00864 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 865 | Việt Quỳnh | Tô Hiến Thành | SDD-00865 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 866 | Việt Quỳnh | Tô Hiến Thành | SDD-00866 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 867 | Lê Minh Hải | Lê Phụng Hiểu | SDD-00867 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 868 | Lê Minh Hải | Lê Phụng Hiểu | SDD-00868 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 869 | Lê Minh Hải | Lê Phụng Hiểu | SDD-00869 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 870 | Lê Vân | Trần Hưng Đạo | SDD-00870 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 871 | Lê Vân | Trần Hưng Đạo | SDD-00871 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 872 | Lê Vân | Trần Hưng Đạo | SDD-00872 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 873 | An Cương | Ngô Quyền | SDD-00873 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 874 | An Cương | Ngô Quyền | SDD-00874 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 875 | An Cương | Ngô Quyền | SDD-00875 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 876 | An Cương | Bà Triệu | SDD-00876 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 877 | An Cương | Bà Triệu | SDD-00877 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 878 | An Cương | Bà Triệu | SDD-00878 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 879 | Nam Việt | Đinh Bộ Lĩnh | SDD-00879 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 880 | Nam Việt | Đinh Bộ Lĩnh | SDD-00880 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 881 | Nam Việt | Đinh Bộ Lĩnh | SDD-00881 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 882 | Hà Ân | Yết Kiêu dã tượng | SDD-00882 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 883 | Hà Ân | Yết Kiêu dã tượng | SDD-00883 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 884 | Hà Ân | Yết Kiêu dã tượng | SDD-00884 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 885 | Lê Minh Hải | Mai Thức Loan | SDD-00885 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 886 | Lê Minh Hải | Mai Thức Loan | SDD-00886 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 887 | Lê Minh Hải | Mai Thức Loan | SDD-00887 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 888 | Lê Minh Hải | Lê Lai | SDD-00888 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 889 | Lê Minh Hải | Lê Lai | SDD-00889 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 890 | Lê Minh Hải | Lê Lai | SDD-00890 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 891 | Tạ Huy Long | Lý Nam Đế | SDD-00891 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 892 | Tạ Huy Long | Lý Nam Đế | SDD-00892 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 893 | Lê Minh Hải | Phùng Hưng | SDD-00893 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 894 | Lê Minh Hải | Phùng Hưng | SDD-00894 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 895 | Lê Minh Hải | Phùng Hưng | SDD-00895 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 896 | Lê Minh Hải | Phạm Ngũ Lão | SDD-00896 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 897 | Lê Minh Hải | Phạm Ngũ Lão | SDD-00897 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 898 | Lê Minh Hải | Phạm Ngũ Lão | SDD-00898 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 899 | Diêm Điền | Sự tích con dã tràng | SDD-00899 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 900 | Diêm Điền | Sự tích con dã tràng | SDD-00900 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 901 | Diêm Điền | Sự tích con dã tràng | SDD-00901 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 902 | Lê Thanh Nga | Sự tích Phật bà Quan Âm | SDD-00902 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 903 | Lê Thanh Nga | Sự tích Phật bà Quan Âm | SDD-00903 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 904 | Lê Thanh Nga | Sự tích Phật bà Quan Âm | SDD-00904 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 905 | Hồng Hà | Chử Đồng Tử và Tiên Dung | SDD-00905 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 906 | Hồng Hà | Chử Đồng Tử và Tiên Dung | SDD-00906 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 907 | Hồng Hà | Chử Đồng Tử và Tiên Dung | SDD-00907 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 908 | Hồng Hà | Công chúa thủy tề | SDD-00908 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 909 | Hồng Hà | Công chúa thủy tề | SDD-00909 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 910 | Hồng Hà | Công chúa thủy tề | SDD-00910 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 911 | Hiếu Minh | Sự tích con kền kền | SDD-00911 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 912 | Hiếu Minh | Sự tích con kền kền | SDD-00912 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 913 | Hiếu Minh | Sự tích con kền kền | SDD-00913 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 914 | Hiếu Minh | Ông Trạng Quyết | SDD-00914 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 915 | Hiếu Minh | Ông Trạng Quyết | SDD-00915 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 916 | Hiếu Minh | Ông Trạng Quyết | SDD-00916 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 917 | Lê Thanh Nga | Tống Trân Cúc Hoa | SDD-00917 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 918 | Lê Thanh Nga | Tống Trân Cúc Hoa | SDD-00918 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 919 | Lê Thanh Nga | Tống Trân Cúc Hoa | SDD-00919 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 920 | Hồng Hà | Viên ngọc ước | SDD-00920 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 921 | Hồng Hà | Viên ngọc ước | SDD-00921 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 922 | Hồng Hà | Viên ngọc ước | SDD-00922 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 923 | Hồng Hà | Có công mài sắt có ngày nên kim | SDD-00923 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 924 | Hồng Hà | Có công mài sắt có ngày nên kim | SDD-00924 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 925 | Hồng Hà | Có công mài sắt có ngày nên kim | SDD-00925 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 926 | Hiếu Minh | Người mẹ kế và hai con trai | SDD-00926 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 927 | Hiếu Minh | Người mẹ kế và hai con trai | SDD-00927 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 928 | Hiếu Minh | Người mẹ kế và hai con trai | SDD-00928 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 929 | Hiếu Minh | Sinh con rồi mới sinh cha | SDD-00929 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 930 | Hiếu Minh | Sinh con rồi mới sinh cha | SDD-00930 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 931 | Hiếu Minh | Sinh con rồi mới sinh cha | SDD-00931 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 932 | Minh Quốc | Con gái nàng tiên núi | SDD-00932 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 933 | Minh Quốc | Con gái nàng tiên núi | SDD-00933 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 934 | Hồ Quảng | Chuyện rùa vàng | SDD-00934 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 935 | Hồ Quảng | Chuyện rùa vàng | SDD-00935 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 936 | Hồ Quảng | Chuyện rùa vàng | SDD-00936 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 937 | Minh Quốc | Chiếc áo tàng hình | SDD-00937 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 938 | Minh Quốc | Chiếc áo tàng hình | SDD-00938 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 939 | Minh Quốc | Chiếc áo tàng hình | SDD-00939 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 940 | Hồng Hà | Anh chàng nhanh trí | SDD-00940 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 941 | Hồng Hà | Anh chàng nhanh trí | SDD-00941 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 942 | Hồng Hà | Anh chàng nhanh trí | SDD-00942 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 943 | Thụy Anh | Cứu vật vật trả ơn | SDD-00943 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 944 | Thụy Anh | Cứu vật vật trả ơn | SDD-00944 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 945 | Thụy Anh | Cứu vật vật trả ơn | SDD-00945 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 946 | Phạm Hồ | Cất nhà giữa hồ | SDD-00946 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 947 | Phạm Hồ | Cất nhà giữa hồ | SDD-00947 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 948 | Phạm Hồ | Cất nhà giữa hồ | SDD-00948 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 949 | Hồng Hà | Cha mẹ nuôi con bằng trời bằng bể | SDD-00949 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 950 | Hồng Hà | Cha mẹ nuôi con bằng trời bằng bể | SDD-00950 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 951 | Hồng Hà | Cha mẹ nuôi con bằng trời bằng bể | SDD-00951 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 952 | Hiếu Minh | Sự tích hoa đào, hoa mai | SDD-00952 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 953 | Hiếu Minh | Sự tích hoa đào, hoa mai | SDD-00953 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 954 | Hiếu Minh | Sự tích hoa đào, hoa mai | SDD-00954 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 955 | Tô Chiêm | Bà chúa trầm hương | SDD-00955 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 956 | Tô Chiêm | Bà chúa trầm hương | SDD-00956 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 957 | Tô Chiêm | Bà chúa trầm hương | SDD-00957 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 958 | Hồng Hà | Của thiên trả địa | SDD-00958 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 959 | Hồng Hà | Của thiên trả địa | SDD-00959 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 960 | Hồng Hà | Của thiên trả địa | SDD-00960 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 961 | Hiếu Minh | Chiếc hũ thần | SDD-00961 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 962 | Hiếu Minh | Chiếc hũ thần | SDD-00962 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 963 | Hiếu Minh | Chiếc hũ thần | SDD-00963 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 964 | Nam Việt | Lý Công Uẩn | SDD-00964 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 965 | Nam Việt | Lý Công Uẩn | SDD-00965 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 966 | Nam Việt | Lý Công Uẩn | SDD-00966 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 967 | An Cương | Hai Bà Trưng | SDD-00967 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 968 | An Cương | Hai Bà Trưng | SDD-00968 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 969 | An Cương | Hai Bà Trưng | SDD-00969 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 970 | Hồng Hà | Sự tích chú cuội cung trăng | SDD-00970 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 971 | Hồng Hà | Sự tích chú cuội cung trăng | SDD-00971 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 972 | Hồng Hà | Sự tích chú cuội cung trăng | SDD-00972 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 973 | Nguyễ Huy Tưởng | Con cóc là cậu ông giời | SDD-00973 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 974 | Nguyễ Huy Tưởng | Con cóc là cậu ông giời | SDD-00974 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 975 | Nguyễ Huy Tưởng | Con cóc là cậu ông giời | SDD-00975 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 976 | Thụy Anh | Tiếng sao thần kỳ | SDD-00976 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 977 | Thụy Anh | Tiếng sao thần kỳ | SDD-00977 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 978 | Thụy Anh | Tiếng sao thần kỳ | SDD-00978 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 979 | Hồng Hà | Tú Uyên giáng kiều | SDD-00979 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 980 | Hồng Hà | Tú Uyên giáng kiều | SDD-00980 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 981 | Hồng Hà | Tú Uyên giáng kiều | SDD-00981 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 982 | Hồng Hà | Sự tích tháp báo ân | SDD-00982 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 983 | Hồng Hà | Sự tích tháp báo ân | SDD-00983 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 984 | Hồng Hà | Sự tích tháp báo ân | SDD-00984 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 985 | Trần Ngọc | Người vợ thông minh | SDD-00985 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 986 | Trần Ngọc | Người vợ thông minh | SDD-00986 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 987 | Trần Ngọc | Người vợ thông minh | SDD-00987 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 988 | Hồng Hà | Cười ra vàng | SDD-00988 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 989 | Hồng Hà | Cười ra vàng | SDD-00989 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 990 | Hồng Hà | Cười ra vàng | SDD-00990 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 991 | Hồng Hà | Mụ Lường | SDD-00991 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 992 | Hồng Hà | Mụ Lường | SDD-00992 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 993 | Hồng Hà | Mụ Lường | SDD-00993 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 994 | Hiếu Minh | Con chó biết nói | SDD-00994 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 995 | Hiếu Minh | Con chó biết nói | SDD-00995 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 996 | Hiếu Minh | Con chó biết nói | SDD-00996 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 997 | Hiếu Minh | Sự tích mèo ghét chuột | SDD-00997 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 998 | Hiếu Minh | Sự tích mèo ghét chuột | SDD-00998 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 999 | Hiếu Minh | Sự tích mèo ghét chuột | SDD-00999 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1000 | Lê Minh Hải | Trần Khánh Dư | SDD-01000 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1001 | Lê Minh Hải | Trần Khánh Dư | SDD-01001 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1002 | Lê Minh Hải | Trần Khánh Dư | SDD-01002 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1003 | Lê Phương Liên | Trần Nhân Tông | SDD-01003 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1004 | Lê Phương Liên | Trần Nhân Tông | SDD-01004 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1005 | Lê Phương Liên | Trần Nhân Tông | SDD-01005 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1006 | Thụy Anh | Hạ lúa thần | SDD-01006 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1007 | Thụy Anh | Hạ lúa thần | SDD-01007 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1008 | Thụy Anh | Hạ lúa thần | SDD-01008 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1009 | Hồng Hà | Sự tích núi vàng | SDD-01009 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1010 | Hồng Hà | Sự tích núi vàng | SDD-01010 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1011 | Hồng Hà | Sự tích núi vàng | SDD-01011 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1012 | Hồng Hà | Cường bạo chống trời | SDD-01012 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1013 | Hồng Hà | Cường bạo chống trời | SDD-01013 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1014 | Hồng Hà | Cường bạo chống trời | SDD-01014 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1015 | Hồng Hà | Anh học trò và ba con quỷ | SDD-01015 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1016 | Hồng Hà | Anh học trò và ba con quỷ | SDD-01016 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1017 | Hồng Hà | Anh học trò và ba con quỷ | SDD-01017 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1018 | Nguyễn Như Quỳnh | Công chúa tóc dài | SDD-01018 | Đồng Nai | 2021 | Đv |
| 1019 | Nguyễn Như Quỳnh | Công chúa tóc dài | SDD-01019 | Đồng Nai | 2021 | Đv |
| 1020 | Nguyễn Như Quỳnh | Công chúa tóc dài | SDD-01020 | Đồng Nai | 2021 | Đv |
| 1021 | Nguyễn Như Quỳnh | Alice lạc vào xứ sở thần tiên | SDD-01021 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1022 | Nguyễn Như Quỳnh | Alice lạc vào xứ sở thần tiên | SDD-01022 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1023 | Nguyễn Như Quỳnh | Alice lạc vào xứ sở thần tiên | SDD-01023 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1024 | Nguyễn Như Quỳnh | Ông ba mươi | SDD-01024 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1025 | Nguyễn Như Quỳnh | Ông ba mươi | SDD-01025 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1026 | Nguyễn Như Quỳnh | Ông ba mươi | SDD-01026 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1027 | Hoàng Khắc Huyên | Bánh chưng bánh giày | SDD-01027 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1028 | Hoàng Khắc Huyên | Bánh chưng bánh giày | SDD-01028 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1029 | Hoàng Khắc Huyên | Bánh chưng bánh giày | SDD-01029 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1030 | Nguyễn Như Quỳnh | Trí khôn của ta đây | SDD-01030 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1031 | Nguyễn Như Quỳnh | Trí khôn của ta đây | SDD-01031 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1032 | Nguyễn Như Quỳnh | Trí khôn của ta đây | SDD-01032 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1033 | Nguyễn Như Quỳnh | Mẹ gà con vịt | SDD-01033 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1034 | Nguyễn Như Quỳnh | Mẹ gà con vịt | SDD-01034 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1035 | Nguyễn Như Quỳnh | Mẹ gà con vịt | SDD-01035 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1036 | Hoàng Khắc Huyên | Sự tích trầu cau | SDD-01036 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1037 | Hoàng Khắc Huyên | Sự tích trầu cau | SDD-01037 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1038 | Hoàng Khắc Huyên | Sự tích trầu cau | SDD-01038 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1039 | Nguyễn Như Quỳnh | Aladanh và cây đèn thần | SDD-01039 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1040 | Nguyễn Như Quỳnh | Aladanh và cây đèn thần | SDD-01040 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1041 | Nguyễn Như Quỳnh | Aladanh và cây đèn thần | SDD-01041 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1042 | Nguyễn Như Quỳnh | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | SDD-01042 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1043 | Nguyễn Như Quỳnh | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | SDD-01043 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1044 | Nguyễn Như Quỳnh | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | SDD-01044 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1045 | Nguyễn Như Quỳnh | Sự tích trâu vàng Hồ Tây | SDD-01045 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1046 | Nguyễn Như Quỳnh | Sự tích trâu vàng Hồ Tây | SDD-01046 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1047 | Nguyễn Như Quỳnh | Sự tích trâu vàng Hồ Tây | SDD-01047 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1048 | Nguyễn Như Quỳnh | Nàng công chúa ngủ trong rừng | SDD-01048 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1049 | Nguyễn Như Quỳnh | Nàng công chúa ngủ trong rừng | SDD-01049 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1050 | Nguyễn Như Quỳnh | Nàng công chúa ngủ trong rừng | SDD-01050 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1051 | Nguyễn Như Quỳnh | Thạch Sanh | SDD-01051 | Đồng Nai | 2021 | Đv |
| 1052 | Nguyễn Như Quỳnh | Thạch Sanh | SDD-01052 | Đồng Nai | 2021 | Đv |
| 1053 | Nguyễn Như Quỳnh | Thạch Sanh | SDD-01053 | Đồng Nai | 2021 | Đv |
| 1054 | Nguyễn Như Quỳnh | Gà và vịt | SDD-01054 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1055 | Nguyễn Như Quỳnh | Gà và vịt | SDD-01055 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1056 | Nguyễn Như Quỳnh | Gà và vịt | SDD-01056 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1057 | Nguyễn Như Quỳnh | Bác gấu đen và hai chú thỏ | SDD-01057 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1058 | Nguyễn Như Quỳnh | Bác gấu đen và hai chú thỏ | SDD-01058 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1059 | Nguyễn Như Quỳnh | Bác gấu đen và hai chú thỏ | SDD-01059 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1060 | Nguyễn Như Quỳnh | Cú mèo và châu chấu | SDD-01060 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1061 | Nguyễn Như Quỳnh | Cú mèo và châu chấu | SDD-01061 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1062 | Nguyễn Như Quỳnh | Cú mèo và châu chấu | SDD-01062 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1063 | Nguyễn Như Quỳnh | Dê đen và dê trắng | SDD-01063 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1064 | Nguyễn Như Quỳnh | Dê đen và dê trắng | SDD-01064 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1065 | Nguyễn Như Quỳnh | Dê đen và dê trắng | SDD-01065 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1066 | Nguyễn Như Quỳnh | Ếch và bò | SDD-01066 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1067 | Nguyễn Như Quỳnh | Ếch và bò | SDD-01067 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1068 | Nguyễn Như Quỳnh | Ếch và bò | SDD-01068 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1069 | Nguyễn Như Quỳnh | Thỏ và rùa | SDD-01069 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1070 | Nguyễn Như Quỳnh | Thỏ và rùa | SDD-01070 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1071 | Nguyễn Như Quỳnh | Thỏ và rùa | SDD-01071 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1072 | Nguyễn Như Quỳnh | Gã khổng lồ một mắt | SDD-01072 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1073 | Nguyễn Như Quỳnh | Gã khổng lồ một mắt | SDD-01073 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1074 | Nguyễn Như Quỳnh | Gã khổng lồ một mắt | SDD-01074 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1075 | Nguyễn Như Quỳnh | Bồ câu và kiến | SDD-01075 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1076 | Nguyễn Như Quỳnh | Bồ câu và kiến | SDD-01076 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1077 | Nguyễn Như Quỳnh | Bồ câu và kiến | SDD-01077 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1078 | Nguyễn Như Quỳnh | Cáo và cò | SDD-01078 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1079 | Nguyễn Như Quỳnh | Cáo và cò | SDD-01079 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1080 | Nguyễn Như Quỳnh | Cáo và cò | SDD-01080 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1081 | Nguyễn Như Quỳnh | Sự tích con rồng cháu tiên | SDD-01081 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1082 | Nguyễn Như Quỳnh | Sự tích con rồng cháu tiên | SDD-01082 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1083 | Nguyễn Như Quỳnh | Sự tích con rồng cháu tiên | SDD-01083 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1084 | Nguyễn Như Quỳnh | Sự tích cây nêu ngày tết | SDD-01084 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1085 | Nguyễn Như Quỳnh | Sự tích cây nêu ngày tết | SDD-01085 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1086 | Nguyễn Như Quỳnh | Sự tích cây nêu ngày tết | SDD-01086 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1087 | Nguyễn Như Quỳnh | Ngựa đỏ và lạc đà | SDD-01087 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1088 | Nguyễn Như Quỳnh | Ngựa đỏ và lạc đà | SDD-01088 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1089 | Nguyễn Như Quỳnh | Ngựa đỏ và lạc đà | SDD-01089 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1090 | Nguyễn Như Quỳnh | Issun Boshi - Dũng sĩ tí hon | SDD-01090 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1091 | Nguyễn Như Quỳnh | Issun Boshi - Dũng sĩ tí hon | SDD-01091 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1092 | Nguyễn Như Quỳnh | Issun Boshi - Dũng sĩ tí hon | SDD-01092 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1093 | Nguyễn Như Quỳnh | Con ngựa gỗ khổng lồ | SDD-01093 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1094 | Nguyễn Như Quỳnh | Con ngựa gỗ khổng lồ | SDD-01094 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1095 | Nguyễn Như Quỳnh | Con ngựa gỗ khổng lồ | SDD-01095 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1096 | Nguyễn Như Quỳnh | Cậu bé Jack và cây đậu thần | SDD-01096 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1097 | Nguyễn Như Quỳnh | Cậu bé Jack và cây đậu thần | SDD-01097 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1098 | Nguyễn Như Quỳnh | Cậu bé Jack và cây đậu thần | SDD-01098 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1099 | Nguyễn Như Quỳnh | Chàng đốn củi và nàng tiên | SDD-01099 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1100 | Nguyễn Như Quỳnh | Chàng đốn củi và nàng tiên | SDD-01100 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1101 | Nguyễn Như Quỳnh | Chàng đốn củi và nàng tiên | SDD-01101 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1102 | Nguyễn Như Quỳnh | Chú bé chăn cừu | SDD-01102 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1103 | Nguyễn Như Quỳnh | Chú bé chăn cừu | SDD-01103 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1104 | Nguyễn Như Quỳnh | Chú bé chăn cừu | SDD-01104 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1105 | Nguyễn Như Quỳnh | Khỉ và cá sấu | SDD-01105 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1106 | Nguyễn Như Quỳnh | Khỉ và cá sấu | SDD-01106 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1107 | Nguyễn Như Quỳnh | Khỉ và cá sấu | SDD-01107 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1108 | Nguyễn Như Quỳnh | Quả bầu tiên | SDD-01108 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1109 | Nguyễn Như Quỳnh | Quả bầu tiên | SDD-01109 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1110 | Nguyễn Như Quỳnh | Quả bầu tiên | SDD-01110 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1111 | Nguyễn Như Quỳnh | Sơn tinh thủy tinh | SDD-01111 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1112 | Nguyễn Như Quỳnh | Sơn tinh thủy tinh | SDD-01112 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1113 | Nguyễn Như Quỳnh | Sơn tinh thủy tinh | SDD-01113 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1114 | Nguyễn Như Quỳnh | Thần sắt | SDD-01114 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1115 | Nguyễn Như Quỳnh | Thần sắt | SDD-01115 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1116 | Nguyễn Như Quỳnh | Thần sắt | SDD-01116 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1117 | Nguyễn Như Quỳnh | Công chúa và chuột | SDD-01117 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1118 | Nguyễn Như Quỳnh | Công chúa và chuột | SDD-01118 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1119 | Nguyễn Như Quỳnh | Công chúa và chuột | SDD-01119 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1120 | Nguyễn Như Quỳnh | Ba cô tiên | SDD-01120 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1121 | Nguyễn Như Quỳnh | Ba cô tiên | SDD-01121 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1122 | Nguyễn Như Quỳnh | Ba cô tiên | SDD-01122 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1123 | Nguyễn Như Quỳnh | Chú mèo Đi-Hia | SDD-01123 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1124 | Nguyễn Như Quỳnh | Chú mèo Đi-Hia | SDD-01124 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1125 | Nguyễn Như Quỳnh | Chú mèo Đi-Hia | SDD-01125 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1126 | Nguyễn Như Quỳnh | Sự tích hồ ba bể | SDD-01126 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1127 | Nguyễn Như Quỳnh | Sự tích hồ ba bể | SDD-01127 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1128 | Nguyễn Như Quỳnh | Sự tích hồ ba bể | SDD-01128 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1129 | Nguyễn Như Quỳnh | Gà và Cáo | SDD-01129 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1130 | Nguyễn Như Quỳnh | Gà và Cáo | SDD-01130 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1131 | Nguyễn Như Quỳnh | Gà và Cáo | SDD-01131 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1132 | Nguyễn Như Quỳnh | Cô bé lọ lem | SDD-01132 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1133 | Nguyễn Như Quỳnh | Cô bé lọ lem | SDD-01133 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1134 | Nguyễn Như Quỳnh | Cô bé lọ lem | SDD-01134 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1135 | Nguyễn Như Quỳnh | Giận mày tao ở với ai | SDD-01135 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1136 | Nguyễn Như Quỳnh | Giận mày tao ở với ai | SDD-01136 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1137 | Nguyễn Như Quỳnh | Giận mày tao ở với ai | SDD-01137 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1138 | Nguyễn Như Quỳnh | Nàng công chúa và bày thiên nga | SDD-01138 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1139 | Nguyễn Như Quỳnh | Nàng công chúa và bày thiên nga | SDD-01139 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1140 | Nguyễn Như Quỳnh | Nàng công chúa và bày thiên nga | SDD-01140 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1141 | Nguyễn Như Quỳnh | Ba chú lợn nhỏ | SDD-01141 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1142 | Nguyễn Như Quỳnh | Ba chú lợn nhỏ | SDD-01142 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1143 | Nguyễn Như Quỳnh | Ba chú lợn nhỏ | SDD-01143 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1144 | Nguyễn Như Quỳnh | Tiếng nhạc ve | SDD-01144 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1145 | Nguyễn Như Quỳnh | Tiếng nhạc ve | SDD-01145 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1146 | Nguyễn Như Quỳnh | Tiếng nhạc ve | SDD-01146 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1147 | Nguyễn Như Quỳnh | Sự tích con muỗi | SDD-01147 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1148 | Nguyễn Như Quỳnh | Sự tích con muỗi | SDD-01148 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1149 | Hoa Niên | Chàng trai tóc vàng | SDD-01149 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1150 | Hoa Niên | Chàng trai tóc vàng | SDD-01150 | Hà Nội | 2021 | Đv |
| 1151 | Hồng Hà | Sự tích ao Phật | SDD-01151 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1152 | Hồng Hà | Sự tích ao Phật | SDD-01152 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1153 | Hồng Hà | Sự tích ao Phật | SDD-01153 | Kim đồng | 2021 | Đv |
| 1154 | Duy Khán | Tuổi thơ im lặng | SDD-01154 | Duy Khán | | SDD |
| 1155 | Tân Việt | Rèn Luyện Phẩm Chất Dành Cho Học Sinh Tiểu Học - Chăm Chỉ | SDD-01155 | Tân Việt | 2019 | SDD |
| 1156 | Tân Việt | Rèn Luyện Phẩm Chất Dành Cho Học Sinh Tiểu Học - Chăm Chỉ | SDD-01156 | Tân Việt | 2019 | SDD |
| 1157 | Tân Việt | Rèn Luyện Phẩm Chất Dành Cho Học Sinh Tiểu Học - Trách Nhiệm | SDD-01157 | Tân Việt | 2019 | SDD |
| 1158 | Tân Việt | Rèn Luyện Phẩm Chất Dành Cho Học Sinh Tiểu Học - Trách Nhiệm | SDD-01158 | Tân Việt | 2019 | SDD |
| 1159 | Tân Việt | Rèn Luyện Phẩm Chất Dành Cho Học Sinh Tiểu Học - Nhân Ái | SDD-01159 | Tân Việt | 2019 | SDD |
| 1160 | Tân Việt | Rèn Luyện Phẩm Chất Dành Cho Học Sinh Tiểu Học - Nhân Ái | SDD-01160 | Tân Việt | 2019 | SDD |
| 1161 | Tân Việt | Rèn Luyện Phẩm Chất Dành Cho Học Sinh Tiểu Học - Yêu Nước | SDD-01161 | Tân Việt | 2019 | SDD |
| 1162 | Tân Việt | Rèn Luyện Phẩm Chất Dành Cho Học Sinh Tiểu Học - Yêu Nước | SDD-01162 | Tân Việt | 2019 | SDD |
| 1163 | Tân Việt | Rèn Luyện Phẩm Chất Dành Cho Học Sinh Tiểu Học - Trung Thực | SDD-01163 | Tân Việt | 2019 | SDD |
| 1164 | Tân Việt | Rèn Luyện Phẩm Chất Dành Cho Học Sinh Tiểu Học - Trung Thực | SDD-01164 | Tân Việt | 2019 | SDD |
| 1165 | Nhiều Tác Giả | Kể Chuyện Bác Hồ | SDD-01165 | Kim Đồng | 2019 | SDD |
| 1166 | Nhiều Tác Giả | Kể Chuyện Bác Hồ | SDD-01166 | Kim Đồng | 2019 | SDD |
| 1167 | Nguyễn Thi | Người mẹ cầm súng | SDD-01167 | Kim Đồng | 2019 | SDD |
| 1168 | Nguyễn Thi | Người mẹ cầm súng | SDD-01168 | Kim Đồng | 2019 | SDD |